kitchen faucets
vòi bếp
bathroom faucets
vòi phòng tắm
modern faucets
vòi hiện đại
leaky faucets
vòi bị rò rỉ
faucets installation
lắp đặt vòi
faucets repair
sửa chữa vòi
touchless faucets
vòi không cần chạm
faucets styles
kiểu dáng vòi
faucets design
thiết kế vòi
faucets options
tùy chọn vòi
check the faucets for any leaks.
hãy kiểm tra các vòi nước xem có bị rò rỉ không.
we need to replace the old faucets in the kitchen.
chúng tôi cần thay thế các vòi nước cũ trong bếp.
make sure the faucets are turned off before leaving.
hãy chắc chắn rằng các vòi nước đã được tắt trước khi đi.
the faucets in the bathroom are very stylish.
các vòi nước trong phòng tắm rất phong cách.
he installed new faucets to improve the water pressure.
anh ấy đã lắp đặt các vòi nước mới để cải thiện áp lực nước.
these faucets are easy to clean and maintain.
những vòi nước này dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
she prefers faucets that conserve water.
cô ấy thích các vòi nước tiết kiệm nước.
they offer a variety of faucets in different styles.
họ cung cấp nhiều loại vòi nước với nhiều kiểu dáng khác nhau.
the plumber fixed the leaking faucets quickly.
thợ sửa ống nước đã nhanh chóng sửa chữa các vòi nước bị rò rỉ.
installing smart faucets can save you money on water bills.
lắp đặt vòi nước thông minh có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho hóa đơn nước.
kitchen faucets
vòi bếp
bathroom faucets
vòi phòng tắm
modern faucets
vòi hiện đại
leaky faucets
vòi bị rò rỉ
faucets installation
lắp đặt vòi
faucets repair
sửa chữa vòi
touchless faucets
vòi không cần chạm
faucets styles
kiểu dáng vòi
faucets design
thiết kế vòi
faucets options
tùy chọn vòi
check the faucets for any leaks.
hãy kiểm tra các vòi nước xem có bị rò rỉ không.
we need to replace the old faucets in the kitchen.
chúng tôi cần thay thế các vòi nước cũ trong bếp.
make sure the faucets are turned off before leaving.
hãy chắc chắn rằng các vòi nước đã được tắt trước khi đi.
the faucets in the bathroom are very stylish.
các vòi nước trong phòng tắm rất phong cách.
he installed new faucets to improve the water pressure.
anh ấy đã lắp đặt các vòi nước mới để cải thiện áp lực nước.
these faucets are easy to clean and maintain.
những vòi nước này dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
she prefers faucets that conserve water.
cô ấy thích các vòi nước tiết kiệm nước.
they offer a variety of faucets in different styles.
họ cung cấp nhiều loại vòi nước với nhiều kiểu dáng khác nhau.
the plumber fixed the leaking faucets quickly.
thợ sửa ống nước đã nhanh chóng sửa chữa các vòi nước bị rò rỉ.
installing smart faucets can save you money on water bills.
lắp đặt vòi nước thông minh có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho hóa đơn nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay