taps

[Mỹ]/tæps/
[Anh]/tæps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (quân sự) một tín hiệu để tắt đèn, một tiếng kèn; âm thanh của tiếng trống, một tiếng gọi lễ tang
Word Forms
số nhiềutapss

Cụm từ & Cách kết hợp

water taps

vòi nước

faucet taps

vòi nước

tap water

nước máy

tap dance

nhảy tapp

tap into

khai thác

tap shoes

giày tap

tap code

mã đánh dấu

tap root

rễ cọc

tap list

danh sách chạm

tap sounds

tiếng gõ

Câu ví dụ

she taps her fingers on the table when she's nervous.

Cô ấy gõ ngón tay lên bàn khi cô ấy lo lắng.

the teacher taps the chalkboard to get the students' attention.

Giáo viên gõ lên bảng đen để thu hút sự chú ý của học sinh.

he taps the app on his phone to check the news.

Anh ấy gõ vào ứng dụng trên điện thoại của mình để kiểm tra tin tức.

she taps into her creativity when designing.

Cô ấy khai thác sự sáng tạo của mình khi thiết kế.

the musician taps the rhythm with his foot.

Người nhạc sĩ gõ nhịp điệu bằng chân của anh ấy.

he taps the glass to make a toast.

Anh ấy gõ vào ly để chúc mừng.

she taps on the screen to unlock her phone.

Cô ấy gõ vào màn hình để mở khóa điện thoại của mình.

the coach taps into the players' potential.

Huấn luyện viên khai thác tiềm năng của người chơi.

he gently taps the fish tank to get the fish's attention.

Anh ấy nhẹ nhàng gõ vào bể cá để thu hút sự chú ý của cá.

she taps her pen against the notebook while thinking.

Cô ấy gõ bút của mình vào quyển vở khi đang suy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay