| số nhiều | faultinesses |
faultiness detection
phát hiện lỗi
faultiness analysis
phân tích lỗi
faultiness report
báo cáo lỗi
faultiness assessment
đánh giá lỗi
faultiness management
quản lý lỗi
faultiness prevention
ngăn ngừa lỗi
faultiness identification
xác định lỗi
faultiness remedy
khắc phục lỗi
faultiness correction
sửa lỗi
faultiness evaluation
đánh giá mức độ lỗi
the faultiness in the system caused several delays.
Những lỗi trong hệ thống đã gây ra nhiều sự chậm trễ.
we need to address the faultiness of the product before the launch.
Chúng tôi cần giải quyết những lỗi của sản phẩm trước khi ra mắt.
the faultiness of the report raised concerns among the team.
Những lỗi trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong nhóm.
his faultiness was evident in his calculations.
Sự cẩu thả của anh ấy thể hiện rõ trong các phép tính của anh ấy.
they discovered faultiness in the software during testing.
Họ phát hiện ra những lỗi trong phần mềm trong quá trình kiểm thử.
faultiness in the design led to product recalls.
Những lỗi trong thiết kế đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
the faultiness of the equipment delayed the project.
Những lỗi của thiết bị đã trì hoãn dự án.
identifying the faultiness early can save costs.
Xác định những lỗi sớm có thể tiết kiệm chi phí.
she was frustrated by the faultiness of her computer.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những lỗi của máy tính của mình.
his faultiness in judgment led to poor decisions.
Sự đánh giá kém của anh ấy đã dẫn đến những quyết định tồi tệ.
faultiness detection
phát hiện lỗi
faultiness analysis
phân tích lỗi
faultiness report
báo cáo lỗi
faultiness assessment
đánh giá lỗi
faultiness management
quản lý lỗi
faultiness prevention
ngăn ngừa lỗi
faultiness identification
xác định lỗi
faultiness remedy
khắc phục lỗi
faultiness correction
sửa lỗi
faultiness evaluation
đánh giá mức độ lỗi
the faultiness in the system caused several delays.
Những lỗi trong hệ thống đã gây ra nhiều sự chậm trễ.
we need to address the faultiness of the product before the launch.
Chúng tôi cần giải quyết những lỗi của sản phẩm trước khi ra mắt.
the faultiness of the report raised concerns among the team.
Những lỗi trong báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong nhóm.
his faultiness was evident in his calculations.
Sự cẩu thả của anh ấy thể hiện rõ trong các phép tính của anh ấy.
they discovered faultiness in the software during testing.
Họ phát hiện ra những lỗi trong phần mềm trong quá trình kiểm thử.
faultiness in the design led to product recalls.
Những lỗi trong thiết kế đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
the faultiness of the equipment delayed the project.
Những lỗi của thiết bị đã trì hoãn dự án.
identifying the faultiness early can save costs.
Xác định những lỗi sớm có thể tiết kiệm chi phí.
she was frustrated by the faultiness of her computer.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những lỗi của máy tính của mình.
his faultiness in judgment led to poor decisions.
Sự đánh giá kém của anh ấy đã dẫn đến những quyết định tồi tệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay