| số nhiều | fearlessnesses |
Fearlessness stems from selflessness.
Sự quả cảm bắt nguồn từ sự vị tha.
Let me do not pray to get the asylum in the inclemency, But pray the ability fearlessness of face them, Let I not imprecation I of pain and sufferings will stop, But beg my heart and can conquer it.
Xin hãy để tôi không cầu nguyện để có được nơi trú ẩn trong sự khắc nghiệt, mà hãy cầu nguyện khả năng đối mặt với chúng một cách dũng cảm, Xin tôi đừng nguyền rủa nỗi đau và sự đau khổ sẽ khiến tôi dừng lại, mà hãy xin trái tim tôi có thể chiến thắng nó.
She displayed fearlessness in the face of danger.
Cô ấy thể hiện sự quả cảm trước nguy hiểm.
His fearlessness inspired others to be brave.
Sự quả cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác trở nên dũng cảm.
Fearlessness is a key trait for successful entrepreneurs.
Sự quả cảm là một phẩm chất quan trọng của những doanh nhân thành công.
The soldier's fearlessness in battle earned him respect.
Sự quả cảm của người lính trong trận chiến đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
The athlete's fearlessness helped him achieve victory.
Sự quả cảm của vận động viên đã giúp anh ấy đạt được chiến thắng.
Facing her fears with fearlessness, she overcame many obstacles.
Đối mặt với nỗi sợ hãi của mình với sự quả cảm, cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
Fearlessness is often associated with courage and determination.
Sự quả cảm thường gắn liền với lòng dũng cảm và sự quyết tâm.
The firefighter's fearlessness saved many lives during the fire.
Sự quả cảm của người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong đám cháy.
Fearlessness can be learned and developed over time.
Sự quả cảm có thể được học hỏi và phát triển theo thời gian.
Her fearlessness in public speaking impressed the audience.
Sự quả cảm của cô ấy khi nói trước công chúng đã gây ấn tượng với khán giả.
Fearlessness stems from selflessness.
Sự quả cảm bắt nguồn từ sự vị tha.
Let me do not pray to get the asylum in the inclemency, But pray the ability fearlessness of face them, Let I not imprecation I of pain and sufferings will stop, But beg my heart and can conquer it.
Xin hãy để tôi không cầu nguyện để có được nơi trú ẩn trong sự khắc nghiệt, mà hãy cầu nguyện khả năng đối mặt với chúng một cách dũng cảm, Xin tôi đừng nguyền rủa nỗi đau và sự đau khổ sẽ khiến tôi dừng lại, mà hãy xin trái tim tôi có thể chiến thắng nó.
She displayed fearlessness in the face of danger.
Cô ấy thể hiện sự quả cảm trước nguy hiểm.
His fearlessness inspired others to be brave.
Sự quả cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác trở nên dũng cảm.
Fearlessness is a key trait for successful entrepreneurs.
Sự quả cảm là một phẩm chất quan trọng của những doanh nhân thành công.
The soldier's fearlessness in battle earned him respect.
Sự quả cảm của người lính trong trận chiến đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
The athlete's fearlessness helped him achieve victory.
Sự quả cảm của vận động viên đã giúp anh ấy đạt được chiến thắng.
Facing her fears with fearlessness, she overcame many obstacles.
Đối mặt với nỗi sợ hãi của mình với sự quả cảm, cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
Fearlessness is often associated with courage and determination.
Sự quả cảm thường gắn liền với lòng dũng cảm và sự quyết tâm.
The firefighter's fearlessness saved many lives during the fire.
Sự quả cảm của người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong đám cháy.
Fearlessness can be learned and developed over time.
Sự quả cảm có thể được học hỏi và phát triển theo thời gian.
Her fearlessness in public speaking impressed the audience.
Sự quả cảm của cô ấy khi nói trước công chúng đã gây ấn tượng với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay