felonious assault
tấn công nghiêm trọng
felonious theft
đánh cắp nghiêm trọng
felonious conduct
hành vi phạm tội nghiêm trọng
felonious intent
ý định phạm tội nghiêm trọng
felonious homicide
giết người nghiêm trọng
felonious fraud
gian lận nghiêm trọng
felonious robbery
cướp nghiêm trọng
felonious activity
hoạt động phạm tội nghiêm trọng
felonious behavior
hành vi phạm tội nghiêm trọng
felonious acts
các hành vi phạm tội nghiêm trọng
his felonious activities led to a lengthy prison sentence.
các hoạt động phạm tội của anh ta đã dẫn đến một bản án dài ngày trong tù.
the police are investigating a felonious scheme in the area.
cảnh sát đang điều tra một âm mưu phạm tội trong khu vực.
she was charged with felonious assault after the incident.
cô bị cáo buộc tấn công phạm tội sau sự cố.
felonious intent is a key factor in criminal law.
ý định phạm tội là một yếu tố quan trọng trong luật hình sự.
the felonious behavior of the group raised concerns among residents.
hành vi phạm tội của nhóm đã gây lo ngại cho người dân.
he has a history of felonious conduct that cannot be ignored.
anh ta có một lịch sử hành vi phạm tội không thể bỏ qua.
the felonious acts were captured on surveillance cameras.
các hành vi phạm tội đã bị ghi lại bởi camera giám sát.
law enforcement is focused on reducing felonious crimes in the city.
luật pháp đang tập trung vào việc giảm tội phạm phạm tội trong thành phố.
his felonious past made it difficult to find employment.
quá khứ phạm tội của anh ta khiến việc tìm kiếm việc làm trở nên khó khăn.
they uncovered a felonious plot to defraud investors.
họ phát hiện ra một âm mưu phạm tội để lừa đảo các nhà đầu tư.
felonious assault
tấn công nghiêm trọng
felonious theft
đánh cắp nghiêm trọng
felonious conduct
hành vi phạm tội nghiêm trọng
felonious intent
ý định phạm tội nghiêm trọng
felonious homicide
giết người nghiêm trọng
felonious fraud
gian lận nghiêm trọng
felonious robbery
cướp nghiêm trọng
felonious activity
hoạt động phạm tội nghiêm trọng
felonious behavior
hành vi phạm tội nghiêm trọng
felonious acts
các hành vi phạm tội nghiêm trọng
his felonious activities led to a lengthy prison sentence.
các hoạt động phạm tội của anh ta đã dẫn đến một bản án dài ngày trong tù.
the police are investigating a felonious scheme in the area.
cảnh sát đang điều tra một âm mưu phạm tội trong khu vực.
she was charged with felonious assault after the incident.
cô bị cáo buộc tấn công phạm tội sau sự cố.
felonious intent is a key factor in criminal law.
ý định phạm tội là một yếu tố quan trọng trong luật hình sự.
the felonious behavior of the group raised concerns among residents.
hành vi phạm tội của nhóm đã gây lo ngại cho người dân.
he has a history of felonious conduct that cannot be ignored.
anh ta có một lịch sử hành vi phạm tội không thể bỏ qua.
the felonious acts were captured on surveillance cameras.
các hành vi phạm tội đã bị ghi lại bởi camera giám sát.
law enforcement is focused on reducing felonious crimes in the city.
luật pháp đang tập trung vào việc giảm tội phạm phạm tội trong thành phố.
his felonious past made it difficult to find employment.
quá khứ phạm tội của anh ta khiến việc tìm kiếm việc làm trở nên khó khăn.
they uncovered a felonious plot to defraud investors.
họ phát hiện ra một âm mưu phạm tội để lừa đảo các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay