female-centered

[Mỹ]/[ˈfiːməl ˈsɛntəd]/
[Anh]/[ˈfiːməl ˈsɛntərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tập trung vào hoặc bị phụ nữ chi phối; Liên quan đến hoặc thúc đẩy quan điểm ưu tiên trải nghiệm và lo lắng của phụ nữ; Tập trung vào các nhân vật hoặc câu chuyện nữ tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

female-centered design

thiết kế lấy trung tâm là phụ nữ

female-centered narratives

các câu chuyện lấy trung tâm là phụ nữ

being female-centered

là việc lấy trung tâm là phụ nữ

female-centered approach

phương pháp lấy trung tâm là phụ nữ

highly female-centered

rất lấy trung tâm là phụ nữ

female-centered spaces

các không gian lấy trung tâm là phụ nữ

creating female-centered

tạo ra những thứ lấy trung tâm là phụ nữ

female-centered content

nội dung lấy trung tâm là phụ nữ

was female-centered

đã lấy trung tâm là phụ nữ

female-centered world

thế giới lấy trung tâm là phụ nữ

Câu ví dụ

the film's success demonstrates a growing demand for female-centered narratives.

Thành công của bộ phim cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với các câu chuyện lấy phụ nữ làm trung tâm.

we need more female-centered stories in media to challenge traditional stereotypes.

Chúng ta cần nhiều câu chuyện lấy phụ nữ làm trung tâm hơn trong phương tiện truyền thông để thách thức các định kiến truyền thống.

the conference featured a series of panels on female-centered leadership development.

Hội nghị có một loạt các phiên thảo luận về phát triển lãnh đạo lấy phụ nữ làm trung tâm.

her research focuses on the impact of female-centered design on user experience.

Nghiên cứu của bà tập trung vào tác động của thiết kế lấy phụ nữ làm trung tâm đến trải nghiệm người dùng.

the organization promotes female-centered economic empowerment initiatives globally.

Tổ chức này thúc đẩy các sáng kiến nâng cao quyền kinh tế lấy phụ nữ làm trung tâm trên toàn cầu.

the art exhibition showcased a diverse range of female-centered perspectives.

Triển lãm nghệ thuật đã trưng bày một loạt quan điểm đa dạng lấy phụ nữ làm trung tâm.

the curriculum incorporates female-centered historical analysis to provide a broader context.

Chương trình học tích hợp phân tích lịch sử lấy phụ nữ làm trung tâm để cung cấp một bối cảnh rộng hơn.

the campaign aims to raise awareness of the importance of female-centered healthcare.

Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe lấy phụ nữ làm trung tâm.

the project prioritizes female-centered approaches to community development.

Dự án này ưu tiên các phương pháp lấy phụ nữ làm trung tâm trong phát triển cộng đồng.

the discussion explored the challenges and opportunities of creating a female-centered workplace.

Bài thảo luận đã khám phá các thách thức và cơ hội trong việc xây dựng một môi trường làm việc lấy phụ nữ làm trung tâm.

the novel offers a compelling and nuanced portrayal of female-centered relationships.

Cuốn tiểu thuyết cung cấp một bức tranh hấp dẫn và tinh tế về các mối quan hệ lấy phụ nữ làm trung tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay