gynocentric society
xã hội trọng tâm phụ nữ
gynocentric perspective
quan điểm trọng tâm phụ nữ
gynocentric values
giá trị trọng tâm phụ nữ
gynocentric culture
văn hóa trọng tâm phụ nữ
gynocentric theory
thuyết trọng tâm phụ nữ
gynocentric approach
phương pháp tiếp cận trọng tâm phụ nữ
gynocentric framework
khung trọng tâm phụ nữ
gynocentric norms
chuẩn mực trọng tâm phụ nữ
gynocentric ideology
tư tưởng trọng tâm phụ nữ
gynocentric discourse
diễn ngôn trọng tâm phụ nữ
the novel presents a gynocentric perspective on society.
cuốn tiểu thuyết trình bày một quan điểm trọng tâm phụ nữ về xã hội.
her research focuses on gynocentric theories in literature.
nghiên cứu của cô tập trung vào các lý thuyết trọng tâm phụ nữ trong văn học.
many feminist movements advocate for a gynocentric approach.
nhiều phong trào nữ quyền ủng hộ cách tiếp cận trọng tâm phụ nữ.
the conference highlighted gynocentric issues in modern culture.
hội nghị làm nổi bật các vấn đề trọng tâm phụ nữ trong văn hóa hiện đại.
he argued that history has often been written from a gynocentric viewpoint.
anh lập luận rằng lịch sử thường được viết từ quan điểm trọng tâm phụ nữ.
gynocentric narratives can reshape our understanding of gender roles.
những câu chuyện trọng tâm phụ nữ có thể định hình lại cách chúng ta hiểu về vai trò giới tính.
some critics believe that gynocentric art challenges traditional norms.
một số nhà phê bình tin rằng nghệ thuật trọng tâm phụ nữ thách thức các chuẩn mực truyền thống.
her project aims to explore gynocentric themes in ancient texts.
dự án của cô nhằm mục đích khám phá các chủ đề trọng tâm phụ nữ trong các văn bản cổ đại.
the film offers a gynocentric lens on family dynamics.
phim mang đến một góc nhìn trọng tâm phụ nữ về mối quan hệ gia đình.
gynocentric studies have gained popularity in recent years.
các nghiên cứu trọng tâm phụ nữ đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
gynocentric society
xã hội trọng tâm phụ nữ
gynocentric perspective
quan điểm trọng tâm phụ nữ
gynocentric values
giá trị trọng tâm phụ nữ
gynocentric culture
văn hóa trọng tâm phụ nữ
gynocentric theory
thuyết trọng tâm phụ nữ
gynocentric approach
phương pháp tiếp cận trọng tâm phụ nữ
gynocentric framework
khung trọng tâm phụ nữ
gynocentric norms
chuẩn mực trọng tâm phụ nữ
gynocentric ideology
tư tưởng trọng tâm phụ nữ
gynocentric discourse
diễn ngôn trọng tâm phụ nữ
the novel presents a gynocentric perspective on society.
cuốn tiểu thuyết trình bày một quan điểm trọng tâm phụ nữ về xã hội.
her research focuses on gynocentric theories in literature.
nghiên cứu của cô tập trung vào các lý thuyết trọng tâm phụ nữ trong văn học.
many feminist movements advocate for a gynocentric approach.
nhiều phong trào nữ quyền ủng hộ cách tiếp cận trọng tâm phụ nữ.
the conference highlighted gynocentric issues in modern culture.
hội nghị làm nổi bật các vấn đề trọng tâm phụ nữ trong văn hóa hiện đại.
he argued that history has often been written from a gynocentric viewpoint.
anh lập luận rằng lịch sử thường được viết từ quan điểm trọng tâm phụ nữ.
gynocentric narratives can reshape our understanding of gender roles.
những câu chuyện trọng tâm phụ nữ có thể định hình lại cách chúng ta hiểu về vai trò giới tính.
some critics believe that gynocentric art challenges traditional norms.
một số nhà phê bình tin rằng nghệ thuật trọng tâm phụ nữ thách thức các chuẩn mực truyền thống.
her project aims to explore gynocentric themes in ancient texts.
dự án của cô nhằm mục đích khám phá các chủ đề trọng tâm phụ nữ trong các văn bản cổ đại.
the film offers a gynocentric lens on family dynamics.
phim mang đến một góc nhìn trọng tâm phụ nữ về mối quan hệ gia đình.
gynocentric studies have gained popularity in recent years.
các nghiên cứu trọng tâm phụ nữ đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay