femoral artery
động mạch đùi
femoral vein
tĩnh mạch đùi
femoral head
đầu đùi
femoral neck
cổ đùi
femoral canal
ống dẫn đùi
femoral fracture
gãy xương đùi
femoral nerve
dây thần kinh đùi
femoral region
vùng đùi
femoral graft
ghép xương đùi
femoral motion
chuyển động đùi
the femoral artery is the largest artery in the thigh.
động mạch đùi là động mạch lớn nhất ở đùi.
patients with femoral fractures often require surgery.
bệnh nhân bị gãy xương đùi thường cần phẫu thuật.
femoral nerve blocks can help relieve pain after surgery.
việc sử dụng các phương pháp chặn thần kinh đùi có thể giúp giảm đau sau phẫu thuật.
physical therapy is essential for femoral injury recovery.
vật lý trị liệu là điều cần thiết cho sự phục hồi sau chấn thương đùi.
she experienced numbness in her leg due to femoral nerve damage.
cô ấy bị tê chân do tổn thương thần kinh đùi.
doctors often assess the femoral pulse during examinations.
các bác sĩ thường đánh giá mạch đùi trong quá trình khám bệnh.
femoral head osteonecrosis can lead to severe joint pain.
hoại tử vô mạch đầu đùi có thể dẫn đến đau khớp nghiêm trọng.
she underwent a femoral artery bypass procedure.
cô ấy đã trải qua thủ thuật bắc cầu động mạch đùi.
femoral lengthening surgeries are performed to correct limb discrepancies.
phẫu thuật kéo dài xương đùi được thực hiện để điều chỉnh sự chênh lệch chi.
understanding the femoral anatomy is crucial for orthopedic surgeons.
hiểu rõ giải phẫu của xương đùi rất quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.
femoral artery
động mạch đùi
femoral vein
tĩnh mạch đùi
femoral head
đầu đùi
femoral neck
cổ đùi
femoral canal
ống dẫn đùi
femoral fracture
gãy xương đùi
femoral nerve
dây thần kinh đùi
femoral region
vùng đùi
femoral graft
ghép xương đùi
femoral motion
chuyển động đùi
the femoral artery is the largest artery in the thigh.
động mạch đùi là động mạch lớn nhất ở đùi.
patients with femoral fractures often require surgery.
bệnh nhân bị gãy xương đùi thường cần phẫu thuật.
femoral nerve blocks can help relieve pain after surgery.
việc sử dụng các phương pháp chặn thần kinh đùi có thể giúp giảm đau sau phẫu thuật.
physical therapy is essential for femoral injury recovery.
vật lý trị liệu là điều cần thiết cho sự phục hồi sau chấn thương đùi.
she experienced numbness in her leg due to femoral nerve damage.
cô ấy bị tê chân do tổn thương thần kinh đùi.
doctors often assess the femoral pulse during examinations.
các bác sĩ thường đánh giá mạch đùi trong quá trình khám bệnh.
femoral head osteonecrosis can lead to severe joint pain.
hoại tử vô mạch đầu đùi có thể dẫn đến đau khớp nghiêm trọng.
she underwent a femoral artery bypass procedure.
cô ấy đã trải qua thủ thuật bắc cầu động mạch đùi.
femoral lengthening surgeries are performed to correct limb discrepancies.
phẫu thuật kéo dài xương đùi được thực hiện để điều chỉnh sự chênh lệch chi.
understanding the femoral anatomy is crucial for orthopedic surgeons.
hiểu rõ giải phẫu của xương đùi rất quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay