broken femoras
gãy xương đùi
femoras fracture
gãy xương đùi
femoras length
độ dài xương đùi
femoras injury
chấn thương xương đùi
femoras alignment
sự liên kết xương đùi
femoras repair
sửa chữa xương đùi
femoras pain
đau xương đùi
femoras measurement
đo lường xương đùi
femoras surgery
phẫu thuật xương đùi
femoras condition
tình trạng xương đùi
the femoras are essential for walking.
bắp chân là điều cần thiết cho việc đi bộ.
doctors often examine femoras for fractures.
các bác sĩ thường khám bắp chân để tìm vết nứt.
strong femoras support the body's weight.
bắp chân khỏe mạnh hỗ trợ trọng lượng cơ thể.
injuries to the femoras can be serious.
chấn thương ở bắp chân có thể nghiêm trọng.
the femoras connect the pelvis to the knees.
bắp chân nối xương chậu với đầu gối.
physical therapy can strengthen the femoras.
vật lý trị liệu có thể tăng cường sức mạnh cho bắp chân.
femoras play a key role in human anatomy.
bắp chân đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của con người.
she had surgery to repair her femoras.
Cô ấy đã phẫu thuật để sửa chữa bắp chân của mình.
research on femoras helps improve medical treatments.
nghiên cứu về bắp chân giúp cải thiện các phương pháp điều trị y tế.
understanding femoras is important for athletes.
hiểu về bắp chân rất quan trọng đối với các vận động viên.
broken femoras
gãy xương đùi
femoras fracture
gãy xương đùi
femoras length
độ dài xương đùi
femoras injury
chấn thương xương đùi
femoras alignment
sự liên kết xương đùi
femoras repair
sửa chữa xương đùi
femoras pain
đau xương đùi
femoras measurement
đo lường xương đùi
femoras surgery
phẫu thuật xương đùi
femoras condition
tình trạng xương đùi
the femoras are essential for walking.
bắp chân là điều cần thiết cho việc đi bộ.
doctors often examine femoras for fractures.
các bác sĩ thường khám bắp chân để tìm vết nứt.
strong femoras support the body's weight.
bắp chân khỏe mạnh hỗ trợ trọng lượng cơ thể.
injuries to the femoras can be serious.
chấn thương ở bắp chân có thể nghiêm trọng.
the femoras connect the pelvis to the knees.
bắp chân nối xương chậu với đầu gối.
physical therapy can strengthen the femoras.
vật lý trị liệu có thể tăng cường sức mạnh cho bắp chân.
femoras play a key role in human anatomy.
bắp chân đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của con người.
she had surgery to repair her femoras.
Cô ấy đã phẫu thuật để sửa chữa bắp chân của mình.
research on femoras helps improve medical treatments.
nghiên cứu về bắp chân giúp cải thiện các phương pháp điều trị y tế.
understanding femoras is important for athletes.
hiểu về bắp chân rất quan trọng đối với các vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay