ferromagnetic

[Mỹ]/ˌfɛrəʊmæɡˈnɛtɪk/
[Anh]/ˌfɛroʊmæɡˈnɛtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các vật liệu có tính chất từ tính mạnh; liên quan đến ferromagnets

Cụm từ & Cách kết hợp

ferromagnetic material

vật liệu từ tính

ferromagnetic phase

giai đoạn từ tính

ferromagnetic properties

tính chất từ tính

ferromagnetic resonance

hiện tượng cộng hưởng từ

ferromagnetic transition

sự chuyển đổi từ tính

ferromagnetic domains

vùng từ tính

ferromagnetic coupling

liên kết từ tính

ferromagnetic behavior

hành vi từ tính

ferromagnetic alloys

hợp kim từ tính

ferromagnetic films

màng từ tính

Câu ví dụ

the material is classified as ferromagnetic due to its strong magnetic properties.

vật liệu được phân loại là từ tính do có các đặc tính từ tính mạnh.

ferromagnetic materials are essential in the manufacturing of transformers.

vật liệu từ tính rất quan trọng trong sản xuất máy biến áp.

scientists study ferromagnetic behavior at various temperatures.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi từ tính ở nhiều nhiệt độ khác nhau.

iron is a commonly known ferromagnetic element.

sắt là một nguyên tố từ tính được biết đến phổ biến.

ferromagnetic resonance is a technique used in material science.

hiện tượng cộng hưởng từ tính là một kỹ thuật được sử dụng trong khoa học vật liệu.

understanding ferromagnetic properties can improve data storage technologies.

hiểu rõ các đặc tính từ tính có thể cải thiện công nghệ lưu trữ dữ liệu.

the ferromagnetic transition occurs at a specific temperature.

sự chuyển đổi từ tính xảy ra ở một nhiệt độ cụ thể.

many electronic devices utilize ferromagnetic materials for their functionality.

nhiều thiết bị điện tử sử dụng vật liệu từ tính để đảm bảo chức năng của chúng.

ferromagnetic nanoparticles have potential applications in medicine.

các hạt nano từ tính có các ứng dụng tiềm năng trong y học.

the study of ferromagnetic materials has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về vật liệu từ tính đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay