ferromagnetic material
vật liệu từ tính
ferromagnetic phase
giai đoạn từ tính
ferromagnetic properties
tính chất từ tính
ferromagnetic resonance
hiện tượng cộng hưởng từ
ferromagnetic transition
sự chuyển đổi từ tính
ferromagnetic domains
vùng từ tính
ferromagnetic coupling
liên kết từ tính
ferromagnetic behavior
hành vi từ tính
ferromagnetic alloys
hợp kim từ tính
ferromagnetic films
màng từ tính
the material is classified as ferromagnetic due to its strong magnetic properties.
vật liệu được phân loại là từ tính do có các đặc tính từ tính mạnh.
ferromagnetic materials are essential in the manufacturing of transformers.
vật liệu từ tính rất quan trọng trong sản xuất máy biến áp.
scientists study ferromagnetic behavior at various temperatures.
các nhà khoa học nghiên cứu hành vi từ tính ở nhiều nhiệt độ khác nhau.
iron is a commonly known ferromagnetic element.
sắt là một nguyên tố từ tính được biết đến phổ biến.
ferromagnetic resonance is a technique used in material science.
hiện tượng cộng hưởng từ tính là một kỹ thuật được sử dụng trong khoa học vật liệu.
understanding ferromagnetic properties can improve data storage technologies.
hiểu rõ các đặc tính từ tính có thể cải thiện công nghệ lưu trữ dữ liệu.
the ferromagnetic transition occurs at a specific temperature.
sự chuyển đổi từ tính xảy ra ở một nhiệt độ cụ thể.
many electronic devices utilize ferromagnetic materials for their functionality.
nhiều thiết bị điện tử sử dụng vật liệu từ tính để đảm bảo chức năng của chúng.
ferromagnetic nanoparticles have potential applications in medicine.
các hạt nano từ tính có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
the study of ferromagnetic materials has advanced significantly in recent years.
nghiên cứu về vật liệu từ tính đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
ferromagnetic material
vật liệu từ tính
ferromagnetic phase
giai đoạn từ tính
ferromagnetic properties
tính chất từ tính
ferromagnetic resonance
hiện tượng cộng hưởng từ
ferromagnetic transition
sự chuyển đổi từ tính
ferromagnetic domains
vùng từ tính
ferromagnetic coupling
liên kết từ tính
ferromagnetic behavior
hành vi từ tính
ferromagnetic alloys
hợp kim từ tính
ferromagnetic films
màng từ tính
the material is classified as ferromagnetic due to its strong magnetic properties.
vật liệu được phân loại là từ tính do có các đặc tính từ tính mạnh.
ferromagnetic materials are essential in the manufacturing of transformers.
vật liệu từ tính rất quan trọng trong sản xuất máy biến áp.
scientists study ferromagnetic behavior at various temperatures.
các nhà khoa học nghiên cứu hành vi từ tính ở nhiều nhiệt độ khác nhau.
iron is a commonly known ferromagnetic element.
sắt là một nguyên tố từ tính được biết đến phổ biến.
ferromagnetic resonance is a technique used in material science.
hiện tượng cộng hưởng từ tính là một kỹ thuật được sử dụng trong khoa học vật liệu.
understanding ferromagnetic properties can improve data storage technologies.
hiểu rõ các đặc tính từ tính có thể cải thiện công nghệ lưu trữ dữ liệu.
the ferromagnetic transition occurs at a specific temperature.
sự chuyển đổi từ tính xảy ra ở một nhiệt độ cụ thể.
many electronic devices utilize ferromagnetic materials for their functionality.
nhiều thiết bị điện tử sử dụng vật liệu từ tính để đảm bảo chức năng của chúng.
ferromagnetic nanoparticles have potential applications in medicine.
các hạt nano từ tính có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
the study of ferromagnetic materials has advanced significantly in recent years.
nghiên cứu về vật liệu từ tính đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay