festooned lights
đèn lồng treo
festooned garlands
dây trang trí treo
festooned trees
cây được trang trí bằng đèn
festooned ceiling
trần nhà được trang trí
festooned tables
bàn được trang trí
festooned banners
biển quảng cáo treo
festooned arches
vòm được trang trí
festooned walls
tường được trang trí
festooned entrances
lối vào được trang trí
festooned pathways
đường đi được trang trí
the party was decorated with colorful festoons.
bữa tiệc được trang trí bằng những vương tràng đầy màu sắc.
they hung festoons of lights around the garden.
họ treo những vương tràng đèn xung quanh khu vườn.
festoons of fabric draped elegantly from the ceiling.
những vương tràng vải treo lộng lẫy từ trần nhà.
during the festival, the streets were adorned with festoons.
trong suốt lễ hội, đường phố được trang trí bằng những vương tràng.
she loves to create festoons for special occasions.
cô ấy thích tạo ra những vương tràng cho những dịp đặc biệt.
festoons of greenery added charm to the event.
những vương tràng cây xanh đã thêm sự quyến rũ cho sự kiện.
the entrance was lined with festoons of flowers.
khi vực vào cửa được trang trí bằng những vương tràng hoa.
festoons of ribbons fluttered in the breeze.
những vương tràng ruy-băng bay trong gió.
they used festoons to enhance the festive atmosphere.
họ sử dụng những vương tràng để tăng thêm không khí lễ hội.
festoons can transform any space into a celebration.
những vương tràng có thể biến bất kỳ không gian nào thành một buổi lễ hội.
festooned lights
đèn lồng treo
festooned garlands
dây trang trí treo
festooned trees
cây được trang trí bằng đèn
festooned ceiling
trần nhà được trang trí
festooned tables
bàn được trang trí
festooned banners
biển quảng cáo treo
festooned arches
vòm được trang trí
festooned walls
tường được trang trí
festooned entrances
lối vào được trang trí
festooned pathways
đường đi được trang trí
the party was decorated with colorful festoons.
bữa tiệc được trang trí bằng những vương tràng đầy màu sắc.
they hung festoons of lights around the garden.
họ treo những vương tràng đèn xung quanh khu vườn.
festoons of fabric draped elegantly from the ceiling.
những vương tràng vải treo lộng lẫy từ trần nhà.
during the festival, the streets were adorned with festoons.
trong suốt lễ hội, đường phố được trang trí bằng những vương tràng.
she loves to create festoons for special occasions.
cô ấy thích tạo ra những vương tràng cho những dịp đặc biệt.
festoons of greenery added charm to the event.
những vương tràng cây xanh đã thêm sự quyến rũ cho sự kiện.
the entrance was lined with festoons of flowers.
khi vực vào cửa được trang trí bằng những vương tràng hoa.
festoons of ribbons fluttered in the breeze.
những vương tràng ruy-băng bay trong gió.
they used festoons to enhance the festive atmosphere.
họ sử dụng những vương tràng để tăng thêm không khí lễ hội.
festoons can transform any space into a celebration.
những vương tràng có thể biến bất kỳ không gian nào thành một buổi lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay