decorations

[Mỹ]/ˌdekəˈreɪʃənz/
[Anh]/ˌdekəˈreɪʃənz/

Dịch

n. pl. các đồ trang trí dùng để làm đẹp một nơi hoặc vật thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

holiday decorations

trang trí ngày lễ

wedding decorations

trang trí đám cưới

party decorations

trang trí tiệc

room decorations

trang trí phòng

adding decorations

thêm đồ trang trí

christmas decorations

trang trí Giáng sinh

home decorations

trang trí nhà cửa

elegant decorations

trang trí thanh lịch

festive decorations

trang trí lễ hội

store decorations

trang trí cửa hàng

Câu ví dụ

the christmas decorations were beautiful and festive.

Những đồ trang trí Giáng sinh thật đẹp và tràn ngập không khí lễ hội.

we put up halloween decorations in october.

Chúng tôi trang trí Halloween vào tháng 10.

the party decorations included balloons and streamers.

Những đồ trang trí cho bữa tiệc bao gồm bóng bay và dây ruy-bơ.

she loves collecting unique holiday decorations.

Cô ấy thích sưu tầm những đồ trang trí ngày lễ độc đáo.

the wedding decorations were elegant and romantic.

Những đồ trang trí đám cưới thật thanh lịch và lãng mạn.

they carefully packed away the christmas decorations.

Họ cẩn thận gói những đồ trang trí Giáng sinh đi.

the store had a wide variety of decorations on sale.

Cửa hàng có nhiều loại đồ trang trí đang được giảm giá.

the children helped hang the birthday decorations.

Những đứa trẻ giúp treo đồ trang trí sinh nhật.

outdoor decorations added charm to the garden.

Những đồ trang trí ngoài trời đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.

themed decorations transformed the room into a jungle.

Những đồ trang trí theo chủ đề đã biến căn phòng thành một khu rừng nhiệt đới.

we bought new decorations for the living room.

Chúng tôi đã mua đồ trang trí mới cho phòng khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay