fetches data
lấy dữ liệu
fetches results
lấy kết quả
fetches items
lấy các mục
fetches updates
lấy các bản cập nhật
fetches records
lấy hồ sơ
fetches content
lấy nội dung
fetches information
lấy thông tin
fetches files
lấy các tệp tin
fetches resources
lấy các nguồn tài nguyên
fetches objects
lấy các đối tượng
the dog fetches the ball quickly.
con chó nhanh chóng đuổi bắt quả bóng.
the app fetches data from the server.
ứng dụng lấy dữ liệu từ máy chủ.
she fetches her children from school every day.
cô ấy đón các con từ trường mỗi ngày.
the waiter fetches our drinks promptly.
người bồi bàn nhanh chóng mang đồ uống của chúng tôi.
the computer fetches the latest updates automatically.
máy tính tự động tải các bản cập nhật mới nhất.
the assistant fetches the files for the meeting.
người trợ lý lấy các tập tin cho cuộc họp.
the cat fetches the toy mouse back to me.
con mèo mang chuột đồ chơi lại cho tôi.
the system fetches user information securely.
hệ thống lấy thông tin người dùng một cách an toàn.
the librarian fetches books from the shelf.
thủ thư lấy sách từ kệ.
the courier fetches the package from the office.
người đưa hàng lấy bưu kiện từ văn phòng.
fetches data
lấy dữ liệu
fetches results
lấy kết quả
fetches items
lấy các mục
fetches updates
lấy các bản cập nhật
fetches records
lấy hồ sơ
fetches content
lấy nội dung
fetches information
lấy thông tin
fetches files
lấy các tệp tin
fetches resources
lấy các nguồn tài nguyên
fetches objects
lấy các đối tượng
the dog fetches the ball quickly.
con chó nhanh chóng đuổi bắt quả bóng.
the app fetches data from the server.
ứng dụng lấy dữ liệu từ máy chủ.
she fetches her children from school every day.
cô ấy đón các con từ trường mỗi ngày.
the waiter fetches our drinks promptly.
người bồi bàn nhanh chóng mang đồ uống của chúng tôi.
the computer fetches the latest updates automatically.
máy tính tự động tải các bản cập nhật mới nhất.
the assistant fetches the files for the meeting.
người trợ lý lấy các tập tin cho cuộc họp.
the cat fetches the toy mouse back to me.
con mèo mang chuột đồ chơi lại cho tôi.
the system fetches user information securely.
hệ thống lấy thông tin người dùng một cách an toàn.
the librarian fetches books from the shelf.
thủ thư lấy sách từ kệ.
the courier fetches the package from the office.
người đưa hàng lấy bưu kiện từ văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay