fibrinolytic therapy
liệu pháp tiêu sợi huyết
fibrinolytic agent
thuốc tiêu sợi huyết
fibrinolytic activity
hoạt tính tiêu sợi huyết
fibrinolytic pathway
đường tiêu sợi huyết
fibrinolytic response
phản ứng tiêu sợi huyết
fibrinolytic system
hệ thống tiêu sợi huyết
fibrinolytic function
chức năng tiêu sợi huyết
fibrinolytic drugs
thuốc tiêu sợi huyết
fibrinolytic properties
tính chất tiêu sợi huyết
fibrinolytic treatment
điều trị tiêu sợi huyết
the fibrinolytic system plays a crucial role in maintaining blood flow.
hệ thống cầm máu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu.
fibrinolytic therapy is often used to treat blood clots.
liệu pháp cầm máu thường được sử dụng để điều trị cục máu đông.
research shows that fibrinolytic agents can improve patient outcomes.
nghiên cứu cho thấy các tác nhân cầm máu có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
understanding the fibrinolytic process is essential for medical professionals.
hiểu rõ quá trình cầm máu là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
fibrinolytic activity can be measured in laboratory tests.
hoạt động cầm máu có thể được đo bằng các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
patients with certain conditions may require fibrinolytic treatment.
bệnh nhân mắc một số bệnh lý nhất định có thể cần điều trị cầm máu.
fibrinolytic drugs help dissolve blood clots effectively.
các loại thuốc cầm máu giúp làm tan cục máu đông hiệu quả.
monitoring fibrinolytic activity is important during surgery.
theo dõi hoạt động cầm máu rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
fibrinolytic pathways can be influenced by various factors.
các con đường cầm máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
innovations in fibrinolytic therapy are advancing rapidly.
các tiến bộ trong liệu pháp cầm máu đang phát triển nhanh chóng.
fibrinolytic therapy
liệu pháp tiêu sợi huyết
fibrinolytic agent
thuốc tiêu sợi huyết
fibrinolytic activity
hoạt tính tiêu sợi huyết
fibrinolytic pathway
đường tiêu sợi huyết
fibrinolytic response
phản ứng tiêu sợi huyết
fibrinolytic system
hệ thống tiêu sợi huyết
fibrinolytic function
chức năng tiêu sợi huyết
fibrinolytic drugs
thuốc tiêu sợi huyết
fibrinolytic properties
tính chất tiêu sợi huyết
fibrinolytic treatment
điều trị tiêu sợi huyết
the fibrinolytic system plays a crucial role in maintaining blood flow.
hệ thống cầm máu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu.
fibrinolytic therapy is often used to treat blood clots.
liệu pháp cầm máu thường được sử dụng để điều trị cục máu đông.
research shows that fibrinolytic agents can improve patient outcomes.
nghiên cứu cho thấy các tác nhân cầm máu có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
understanding the fibrinolytic process is essential for medical professionals.
hiểu rõ quá trình cầm máu là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
fibrinolytic activity can be measured in laboratory tests.
hoạt động cầm máu có thể được đo bằng các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
patients with certain conditions may require fibrinolytic treatment.
bệnh nhân mắc một số bệnh lý nhất định có thể cần điều trị cầm máu.
fibrinolytic drugs help dissolve blood clots effectively.
các loại thuốc cầm máu giúp làm tan cục máu đông hiệu quả.
monitoring fibrinolytic activity is important during surgery.
theo dõi hoạt động cầm máu rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
fibrinolytic pathways can be influenced by various factors.
các con đường cầm máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
innovations in fibrinolytic therapy are advancing rapidly.
các tiến bộ trong liệu pháp cầm máu đang phát triển nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay