fictionize reality
giả tưởng hóa thực tế
fictionize history
giả tưởng hóa lịch sử
fictionize events
giả tưởng hóa các sự kiện
fictionize stories
giả tưởng hóa các câu chuyện
fictionize life
giả tưởng hóa cuộc sống
fictionize characters
giả tưởng hóa các nhân vật
fictionize ideas
giả tưởng hóa các ý tưởng
fictionize concepts
giả tưởng hóa các khái niệm
fictionize dreams
giả tưởng hóa những giấc mơ
fictionize narratives
giả tưởng hóa các tường thuật
writers often fictionize real events to create engaging stories.
Các nhà văn thường xuyên hư cấu các sự kiện thực tế để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
she decided to fictionize her experiences into a novel.
Cô ấy quyết định hư cấu lại những trải nghiệm của mình thành một cuốn tiểu thuyết.
many filmmakers fictionize historical figures to entertain audiences.
Nhiều nhà làm phim hư cấu các nhân vật lịch sử để giải trí cho khán giả.
it’s common to fictionize personal stories for dramatic effect.
Thường là điều bình thường để hư cấu những câu chuyện cá nhân vì hiệu ứng kịch tính.
he likes to fictionize his travels in his blog.
Anh ấy thích hư cấu những chuyến đi của mình trên blog.
authors often fictionize their characters based on real people.
Các tác giả thường xuyên hư cấu các nhân vật dựa trên những người thực.
she chose to fictionize her childhood memories in her latest book.
Cô ấy chọn hư cấu lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình trong cuốn sách mới nhất của mình.
to make the story more interesting, they decided to fictionize the plot.
Để làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn, họ quyết định hư cấu lại cốt truyện.
he can easily fictionize mundane events into thrilling tales.
Anh ấy có thể dễ dàng hư cấu những sự kiện bình thường thành những câu chuyện ly kỳ.
some authors fictionize their lives to inspire readers.
Một số tác giả hư cấu cuộc sống của họ để truyền cảm hứng cho người đọc.
fictionize reality
giả tưởng hóa thực tế
fictionize history
giả tưởng hóa lịch sử
fictionize events
giả tưởng hóa các sự kiện
fictionize stories
giả tưởng hóa các câu chuyện
fictionize life
giả tưởng hóa cuộc sống
fictionize characters
giả tưởng hóa các nhân vật
fictionize ideas
giả tưởng hóa các ý tưởng
fictionize concepts
giả tưởng hóa các khái niệm
fictionize dreams
giả tưởng hóa những giấc mơ
fictionize narratives
giả tưởng hóa các tường thuật
writers often fictionize real events to create engaging stories.
Các nhà văn thường xuyên hư cấu các sự kiện thực tế để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
she decided to fictionize her experiences into a novel.
Cô ấy quyết định hư cấu lại những trải nghiệm của mình thành một cuốn tiểu thuyết.
many filmmakers fictionize historical figures to entertain audiences.
Nhiều nhà làm phim hư cấu các nhân vật lịch sử để giải trí cho khán giả.
it’s common to fictionize personal stories for dramatic effect.
Thường là điều bình thường để hư cấu những câu chuyện cá nhân vì hiệu ứng kịch tính.
he likes to fictionize his travels in his blog.
Anh ấy thích hư cấu những chuyến đi của mình trên blog.
authors often fictionize their characters based on real people.
Các tác giả thường xuyên hư cấu các nhân vật dựa trên những người thực.
she chose to fictionize her childhood memories in her latest book.
Cô ấy chọn hư cấu lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình trong cuốn sách mới nhất của mình.
to make the story more interesting, they decided to fictionize the plot.
Để làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn, họ quyết định hư cấu lại cốt truyện.
he can easily fictionize mundane events into thrilling tales.
Anh ấy có thể dễ dàng hư cấu những sự kiện bình thường thành những câu chuyện ly kỳ.
some authors fictionize their lives to inspire readers.
Một số tác giả hư cấu cuộc sống của họ để truyền cảm hứng cho người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay