light filaments
dây tóc
carbon filaments
dây carbon
optical filaments
dây quang học
thin filaments
dây mỏng
filaments structure
cấu trúc sợi
filaments network
mạng sợi
filaments array
mảng sợi
muscle filaments
sợi cơ
filaments growth
sự phát triển của sợi
filaments formation
sự hình thành sợi
the light bulb contains several filaments that emit light when heated.
bóng đèn chứa nhiều sợi dây phát sáng khi nóng.
biologists study the filaments of cells to understand their structure.
các nhà sinh vật học nghiên cứu các sợi dây tế bào để hiểu cấu trúc của chúng.
some fabrics are made from synthetic filaments that are durable and lightweight.
một số loại vải được làm từ sợi tổng hợp bền và nhẹ.
the spider's web is composed of many fine filaments that are incredibly strong.
mạng nhện của nhện được tạo thành từ nhiều sợi dây mảnh và cực kỳ chắc chắn.
filaments in a 3d printer are essential for creating various objects.
các sợi dây trong máy in 3d rất cần thiết để tạo ra các vật thể khác nhau.
researchers are exploring the use of carbon filaments in electronics.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng sợi carbon trong điện tử.
filaments can be found in both natural and synthetic materials.
các sợi dây có thể được tìm thấy trong cả vật liệu tự nhiên và tổng hợp.
some species of algae have long filaments that help them float in water.
một số loài tảo có các sợi dây dài giúp chúng nổi trên mặt nước.
filaments in light bulbs can burn out, requiring replacement.
các sợi dây trong bóng đèn có thể bị cháy, cần phải thay thế.
the artist used filaments of color to create a vibrant painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các sợi màu để tạo ra một bức tranh sống động.
light filaments
dây tóc
carbon filaments
dây carbon
optical filaments
dây quang học
thin filaments
dây mỏng
filaments structure
cấu trúc sợi
filaments network
mạng sợi
filaments array
mảng sợi
muscle filaments
sợi cơ
filaments growth
sự phát triển của sợi
filaments formation
sự hình thành sợi
the light bulb contains several filaments that emit light when heated.
bóng đèn chứa nhiều sợi dây phát sáng khi nóng.
biologists study the filaments of cells to understand their structure.
các nhà sinh vật học nghiên cứu các sợi dây tế bào để hiểu cấu trúc của chúng.
some fabrics are made from synthetic filaments that are durable and lightweight.
một số loại vải được làm từ sợi tổng hợp bền và nhẹ.
the spider's web is composed of many fine filaments that are incredibly strong.
mạng nhện của nhện được tạo thành từ nhiều sợi dây mảnh và cực kỳ chắc chắn.
filaments in a 3d printer are essential for creating various objects.
các sợi dây trong máy in 3d rất cần thiết để tạo ra các vật thể khác nhau.
researchers are exploring the use of carbon filaments in electronics.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng sợi carbon trong điện tử.
filaments can be found in both natural and synthetic materials.
các sợi dây có thể được tìm thấy trong cả vật liệu tự nhiên và tổng hợp.
some species of algae have long filaments that help them float in water.
một số loài tảo có các sợi dây dài giúp chúng nổi trên mặt nước.
filaments in light bulbs can burn out, requiring replacement.
các sợi dây trong bóng đèn có thể bị cháy, cần phải thay thế.
the artist used filaments of color to create a vibrant painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các sợi màu để tạo ra một bức tranh sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay