filters out
Lọc bỏ
filters in
Lọc vào
using filters
Sử dụng bộ lọc
filters installed
Bộ lọc đã được cài đặt
filters light
Lọc ánh sáng
filters water
Lọc nước
filters data
Lọc dữ liệu
filters noise
Lọc tiếng ồn
filters images
Lọc hình ảnh
filters spam
Lọc thư rác
we used several filters to remove the background noise from the recording.
Chúng tôi đã sử dụng nhiều bộ lọc để loại bỏ tiếng ồn nền từ bản ghi.
the coffee shop offers various filters for their pour-over coffee.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại bộ lọc cho cà phê pha thủ công của họ.
apply a red filter to the photo to create a warmer tone.
Áp dụng bộ lọc màu đỏ cho ảnh để tạo tông màu ấm hơn.
the water filter keeps our drinking water clean and safe.
Bộ lọc nước giúp giữ cho nước uống của chúng ta sạch và an toàn.
he installed a new air filter in his car last week.
Anh ấy đã lắp đặt một bộ lọc không khí mới vào xe hơi của mình tuần trước.
the website uses filters to help users narrow their search results.
Trang web sử dụng các bộ lọc để giúp người dùng thu hẹp kết quả tìm kiếm của họ.
she put a uv filter on her camera lens to protect it.
Cô ấy đã gắn một bộ lọc UV lên ống kính máy ảnh của mình để bảo vệ nó.
the pool filter needs to be cleaned regularly to maintain hygiene.
Bộ lọc hồ bơi cần được làm sạch định kỳ để duy trì vệ sinh.
they added filters to the data to remove outliers and inconsistencies.
Họ đã thêm các bộ lọc vào dữ liệu để loại bỏ các ngoại lệ và mâu thuẫn.
the social media platform allows users to filter content by topic.
Nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng lọc nội dung theo chủ đề.
the oil filter prevents contaminants from entering the engine.
Bộ lọc dầu ngăn chặn các chất gây ô nhiễm đi vào động cơ.
filters out
Lọc bỏ
filters in
Lọc vào
using filters
Sử dụng bộ lọc
filters installed
Bộ lọc đã được cài đặt
filters light
Lọc ánh sáng
filters water
Lọc nước
filters data
Lọc dữ liệu
filters noise
Lọc tiếng ồn
filters images
Lọc hình ảnh
filters spam
Lọc thư rác
we used several filters to remove the background noise from the recording.
Chúng tôi đã sử dụng nhiều bộ lọc để loại bỏ tiếng ồn nền từ bản ghi.
the coffee shop offers various filters for their pour-over coffee.
Quán cà phê cung cấp nhiều loại bộ lọc cho cà phê pha thủ công của họ.
apply a red filter to the photo to create a warmer tone.
Áp dụng bộ lọc màu đỏ cho ảnh để tạo tông màu ấm hơn.
the water filter keeps our drinking water clean and safe.
Bộ lọc nước giúp giữ cho nước uống của chúng ta sạch và an toàn.
he installed a new air filter in his car last week.
Anh ấy đã lắp đặt một bộ lọc không khí mới vào xe hơi của mình tuần trước.
the website uses filters to help users narrow their search results.
Trang web sử dụng các bộ lọc để giúp người dùng thu hẹp kết quả tìm kiếm của họ.
she put a uv filter on her camera lens to protect it.
Cô ấy đã gắn một bộ lọc UV lên ống kính máy ảnh của mình để bảo vệ nó.
the pool filter needs to be cleaned regularly to maintain hygiene.
Bộ lọc hồ bơi cần được làm sạch định kỳ để duy trì vệ sinh.
they added filters to the data to remove outliers and inconsistencies.
Họ đã thêm các bộ lọc vào dữ liệu để loại bỏ các ngoại lệ và mâu thuẫn.
the social media platform allows users to filter content by topic.
Nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng lọc nội dung theo chủ đề.
the oil filter prevents contaminants from entering the engine.
Bộ lọc dầu ngăn chặn các chất gây ô nhiễm đi vào động cơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay