unscreened data
dữ liệu chưa được kiểm tra
unscreened applicants
người xin việc chưa được kiểm tra
unscreened calls
các cuộc gọi chưa được kiểm tra
unscreened results
kết quả chưa được kiểm tra
unscreened samples
mẫu chưa được kiểm tra
unscreened content
nội dung chưa được kiểm tra
unscreened candidates
ứng viên chưa được kiểm tra
unscreened footage
phim ảnh chưa được kiểm tra
unscreened messages
tin nhắn chưa được kiểm tra
unscreened emails
email chưa được kiểm tra
many unscreened applicants may not meet the job requirements.
nhiều ứng viên chưa được kiểm tra có thể không đáp ứng các yêu cầu công việc.
unscreened data can lead to inaccurate results in research.
dữ liệu chưa được kiểm duyệt có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không chính xác.
the unscreened footage revealed unexpected details.
phân đoạn phim chưa được kiểm duyệt đã tiết lộ những chi tiết bất ngờ.
unscreened volunteers may pose a risk to the project.
những tình nguyện viên chưa được kiểm tra có thể gây rủi ro cho dự án.
in the unscreened population, many had undiagnosed conditions.
trong nhóm dân số chưa được kiểm tra, nhiều người có các bệnh chưa được chẩn đoán.
the unscreened messages contained spam and irrelevant content.
các tin nhắn chưa được kiểm duyệt chứa nội dung spam và không liên quan.
unscreened samples can affect the quality of the final product.
các mẫu chưa được kiểm tra có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
they decided to exclude unscreened participants from the study.
họ quyết định loại trừ những người tham gia chưa được kiểm tra khỏi nghiên cứu.
unscreened candidates may introduce bias into the selection process.
các ứng viên chưa được kiểm tra có thể đưa tính thiên vị vào quy trình lựa chọn.
the report highlighted issues with unscreened materials.
báo cáo nêu bật những vấn đề với vật liệu chưa được kiểm tra.
unscreened data
dữ liệu chưa được kiểm tra
unscreened applicants
người xin việc chưa được kiểm tra
unscreened calls
các cuộc gọi chưa được kiểm tra
unscreened results
kết quả chưa được kiểm tra
unscreened samples
mẫu chưa được kiểm tra
unscreened content
nội dung chưa được kiểm tra
unscreened candidates
ứng viên chưa được kiểm tra
unscreened footage
phim ảnh chưa được kiểm tra
unscreened messages
tin nhắn chưa được kiểm tra
unscreened emails
email chưa được kiểm tra
many unscreened applicants may not meet the job requirements.
nhiều ứng viên chưa được kiểm tra có thể không đáp ứng các yêu cầu công việc.
unscreened data can lead to inaccurate results in research.
dữ liệu chưa được kiểm duyệt có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không chính xác.
the unscreened footage revealed unexpected details.
phân đoạn phim chưa được kiểm duyệt đã tiết lộ những chi tiết bất ngờ.
unscreened volunteers may pose a risk to the project.
những tình nguyện viên chưa được kiểm tra có thể gây rủi ro cho dự án.
in the unscreened population, many had undiagnosed conditions.
trong nhóm dân số chưa được kiểm tra, nhiều người có các bệnh chưa được chẩn đoán.
the unscreened messages contained spam and irrelevant content.
các tin nhắn chưa được kiểm duyệt chứa nội dung spam và không liên quan.
unscreened samples can affect the quality of the final product.
các mẫu chưa được kiểm tra có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
they decided to exclude unscreened participants from the study.
họ quyết định loại trừ những người tham gia chưa được kiểm tra khỏi nghiên cứu.
unscreened candidates may introduce bias into the selection process.
các ứng viên chưa được kiểm tra có thể đưa tính thiên vị vào quy trình lựa chọn.
the report highlighted issues with unscreened materials.
báo cáo nêu bật những vấn đề với vật liệu chưa được kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay