moral filthinesses
những sự ô uế về đạo đức
spiritual filthinesses
những sự ô uế về tâm linh
social filthinesses
những sự ô uế về xã hội
physical filthinesses
những sự ô uế về thể chất
filthinesses abound
những sự ô uế lan tràn
filthinesses revealed
những sự ô uế bị phơi bày
filthinesses exposed
những sự ô uế bị vạch trần
filthinesses persist
những sự ô uế vẫn còn
filthinesses observed
những sự ô uế được quan sát
filthinesses discussed
những sự ô uế được thảo luận
the filthinesses of the city were overwhelming during the summer.
sự bẩn thỉu của thành phố quá áp đảo vào mùa hè.
we must address the filthinesses in our environment to promote health.
chúng ta phải giải quyết vấn đề bẩn thỉu trong môi trường của chúng ta để thúc đẩy sức khỏe.
filthinesses can lead to serious health issues if ignored.
bẩn thỉu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu bị bỏ qua.
the filthinesses of the abandoned building attracted pests.
sự bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang đã thu hút các loài gây hại.
cleaning the filthinesses from the streets is a community effort.
việc dọn dẹp bẩn thỉu từ đường phố là một nỗ lực của cộng đồng.
she was appalled by the filthinesses she encountered in the alley.
cô ấy kinh hoàng trước sự bẩn thỉu mà cô ấy gặp phải trong ngõ.
addressing the filthinesses in public spaces is essential for tourism.
giải quyết vấn đề bẩn thỉu ở những không gian công cộng là điều cần thiết cho du lịch.
the filthinesses of the river were a concern for local residents.
sự bẩn thỉu của dòng sông là mối quan tâm của người dân địa phương.
his obsession with cleanliness made him intolerant of filthinesses.
nghiện sự sạch sẽ của anh ấy khiến anh ấy không chấp nhận được sự bẩn thỉu.
the filthinesses left behind after the festival were shocking.
sự bẩn thỉu còn lại sau lễ hội thật đáng sốc.
moral filthinesses
những sự ô uế về đạo đức
spiritual filthinesses
những sự ô uế về tâm linh
social filthinesses
những sự ô uế về xã hội
physical filthinesses
những sự ô uế về thể chất
filthinesses abound
những sự ô uế lan tràn
filthinesses revealed
những sự ô uế bị phơi bày
filthinesses exposed
những sự ô uế bị vạch trần
filthinesses persist
những sự ô uế vẫn còn
filthinesses observed
những sự ô uế được quan sát
filthinesses discussed
những sự ô uế được thảo luận
the filthinesses of the city were overwhelming during the summer.
sự bẩn thỉu của thành phố quá áp đảo vào mùa hè.
we must address the filthinesses in our environment to promote health.
chúng ta phải giải quyết vấn đề bẩn thỉu trong môi trường của chúng ta để thúc đẩy sức khỏe.
filthinesses can lead to serious health issues if ignored.
bẩn thỉu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu bị bỏ qua.
the filthinesses of the abandoned building attracted pests.
sự bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang đã thu hút các loài gây hại.
cleaning the filthinesses from the streets is a community effort.
việc dọn dẹp bẩn thỉu từ đường phố là một nỗ lực của cộng đồng.
she was appalled by the filthinesses she encountered in the alley.
cô ấy kinh hoàng trước sự bẩn thỉu mà cô ấy gặp phải trong ngõ.
addressing the filthinesses in public spaces is essential for tourism.
giải quyết vấn đề bẩn thỉu ở những không gian công cộng là điều cần thiết cho du lịch.
the filthinesses of the river were a concern for local residents.
sự bẩn thỉu của dòng sông là mối quan tâm của người dân địa phương.
his obsession with cleanliness made him intolerant of filthinesses.
nghiện sự sạch sẽ của anh ấy khiến anh ấy không chấp nhận được sự bẩn thỉu.
the filthinesses left behind after the festival were shocking.
sự bẩn thỉu còn lại sau lễ hội thật đáng sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay