uncleanliness

[Mỹ]/[ʌnˈkliːnɪnəs]/
[Anh]/[ʌnˈkliːnɪnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bẩn hoặc không sạch; sự thiếu vệ sinh; sự bẩn thỉu; tình trạng không trong sạch về đạo đức
Word Forms
số nhiềuuncleanlinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

uncleanliness concerns

Tình trạng vệ sinh kém

preventing uncleanliness

Ngăn ngừa tình trạng vệ sinh kém

uncleanliness risk

Rủi ro về vệ sinh kém

uncleanliness standards

Quy chuẩn về vệ sinh

addressing uncleanliness

Xử lý tình trạng vệ sinh kém

reducing uncleanliness

Giảm thiểu tình trạng vệ sinh kém

uncleanliness impact

Tác động của tình trạng vệ sinh kém

uncleanliness control

Quản lý tình trạng vệ sinh kém

uncleanliness levels

Mức độ vệ sinh kém

uncleanliness causes

Nguyên nhân gây vệ sinh kém

Câu ví dụ

the restaurant's reputation suffered due to reports of widespread uncleanliness.

Tiếng Việt: Danh tiếng của nhà hàng bị tổn hại do các báo cáo về tình trạng không sạch sẽ lan rộng.

regular cleaning is essential to prevent the spread of disease and maintain cleanliness, avoiding uncleanliness.

Tiếng Việt: Việc vệ sinh định kỳ là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và duy trì sự sạch sẽ, tránh tình trạng không sạch sẽ.

the inspector highlighted the unacceptable levels of uncleanliness in the kitchen.

Tiếng Việt: Người kiểm tra đã nhấn mạnh mức độ không sạch sẽ không thể chấp nhận trong nhà bếp.

despite repeated warnings, the staff failed to address the pervasive uncleanliness in the restrooms.

Tiếng Việt: Mặc dù đã có nhiều cảnh báo, nhân viên vẫn không giải quyết tình trạng không sạch sẽ phổ biến trong nhà vệ sinh.

the investigation revealed a pattern of negligence contributing to the severe uncleanliness of the facility.

Tiếng Việt: Cuộc điều tra đã tiết lộ một mô hình lơ là góp phần gây ra tình trạng không sạch sẽ nghiêm trọng của cơ sở.

public health officials raised concerns about the potential health risks associated with the uncleanliness of the water source.

Tiếng Việt: Các quan chức y tế công cộng đã bày tỏ lo ngại về những rủi ro sức khỏe tiềm tàng liên quan đến tình trạng không sạch sẽ của nguồn nước.

the team implemented strict protocols to eliminate any possibility of uncleanliness in the manufacturing process.

Tiếng Việt: Nhóm đã thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để loại bỏ khả năng xảy ra tình trạng không sạch sẽ trong quá trình sản xuất.

the children were taught the importance of hygiene to avoid uncleanliness and stay healthy.

Tiếng Việt: Các em nhỏ được dạy về tầm quan trọng của vệ sinh để tránh tình trạng không sạch sẽ và giữ cho bản thân khỏe mạnh.

the presence of pests was a clear indicator of the building's overall uncleanliness.

Tiếng Việt: Việc có côn trùng là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình trạng không sạch sẽ tổng thể của tòa nhà.

the city council approved funding for a campaign to combat public uncleanliness.

Tiếng Việt: Hội đồng thành phố đã phê chuẩn ngân sách cho một chiến dịch nhằm chống lại tình trạng không sạch sẽ công cộng.

the hotel received numerous complaints regarding the unacceptable uncleanliness of the rooms.

Tiếng Việt: Khách sạn đã nhận được nhiều khiếu nại về tình trạng không sạch sẽ không thể chấp nhận trong các phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay