fingernails polish
sơn móng tay
fingernails biting
cắn móng tay
fingernails care
chăm sóc móng tay
fingernails trimming
cắt tỉa móng tay
fingernails growth
sự phát triển của móng tay
fingernails art
nghệ thuật móng tay
fingernails design
thiết kế móng tay
fingernails health
sức khỏe móng tay
fingernails shape
hình dạng móng tay
fingernails maintenance
bảo dưỡng móng tay
she painted her fingernails a bright red.
Cô ấy đã sơn móng tay của mình màu đỏ tươi.
he bit his fingernails when he was nervous.
Anh ấy cắn móng tay khi anh ấy lo lắng.
fingernails can reveal a lot about a person's health.
Móng tay có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe của một người.
she keeps her fingernails neatly trimmed.
Cô ấy luôn giữ cho móng tay của mình được cắt tỉa gọn gàng.
he has long fingernails that he often decorates.
Anh ấy có móng tay dài mà anh ấy thường trang trí.
don't forget to clean underneath your fingernails.
Đừng quên làm sạch bên dưới móng tay của bạn.
she applied a base coat before painting her fingernails.
Cô ấy đã thoa lớp sơn lót trước khi sơn móng tay.
fingernails can be a sign of stress if they are frequently bitten.
Móng tay có thể là dấu hiệu của căng thẳng nếu chúng bị cắn thường xuyên.
he uses a nail file to shape his fingernails.
Anh ấy dùng mài móng tay để tạo hình cho móng tay của mình.
she always has a manicure to keep her fingernails looking good.
Cô ấy luôn có một buổi chăm sóc móng tay để giữ cho móng tay của mình luôn đẹp.
fingernails polish
sơn móng tay
fingernails biting
cắn móng tay
fingernails care
chăm sóc móng tay
fingernails trimming
cắt tỉa móng tay
fingernails growth
sự phát triển của móng tay
fingernails art
nghệ thuật móng tay
fingernails design
thiết kế móng tay
fingernails health
sức khỏe móng tay
fingernails shape
hình dạng móng tay
fingernails maintenance
bảo dưỡng móng tay
she painted her fingernails a bright red.
Cô ấy đã sơn móng tay của mình màu đỏ tươi.
he bit his fingernails when he was nervous.
Anh ấy cắn móng tay khi anh ấy lo lắng.
fingernails can reveal a lot about a person's health.
Móng tay có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe của một người.
she keeps her fingernails neatly trimmed.
Cô ấy luôn giữ cho móng tay của mình được cắt tỉa gọn gàng.
he has long fingernails that he often decorates.
Anh ấy có móng tay dài mà anh ấy thường trang trí.
don't forget to clean underneath your fingernails.
Đừng quên làm sạch bên dưới móng tay của bạn.
she applied a base coat before painting her fingernails.
Cô ấy đã thoa lớp sơn lót trước khi sơn móng tay.
fingernails can be a sign of stress if they are frequently bitten.
Móng tay có thể là dấu hiệu của căng thẳng nếu chúng bị cắn thường xuyên.
he uses a nail file to shape his fingernails.
Anh ấy dùng mài móng tay để tạo hình cho móng tay của mình.
she always has a manicure to keep her fingernails looking good.
Cô ấy luôn có một buổi chăm sóc móng tay để giữ cho móng tay của mình luôn đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay