finickily

[Mỹ]/[ˈfɪnɪkli]/
[Anh]/[ˈfɪnɪkli]/

Dịch

adv. Một cách tỉ mỉ hoặc đặc biệt; một cách vụng về.; Một cách quá mức quan tâm đến chi tiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

finickily adjusting

điều chỉnh một cách cầu kỳ

finickily chosen

được chọn một cách cầu kỳ

finickily detailed

chi tiết một cách cầu kỳ

finickily arranged

sắp xếp một cách cầu kỳ

finickily crafted

được chế tác một cách cầu kỳ

finickily designed

thiết kế một cách cầu kỳ

finickily presented

trình bày một cách cầu kỳ

finickily decorated

trang trí một cách cầu kỳ

finickily maintained

vận hành một cách cầu kỳ

finickily observed

quan sát một cách cầu kỳ

Câu ví dụ

she finickily adjusted her hat before stepping onto the stage.

Cô ấy cẩn thận điều chỉnh chiếc mũ trước khi bước lên sân khấu.

he finickily checked the engine, ensuring every connection was secure.

Anh ấy cẩn thận kiểm tra động cơ, đảm bảo mọi kết nối đều chắc chắn.

the artist finickily blended the colors to achieve the desired effect.

Nghệ sĩ cẩn thận trộn các màu để đạt được hiệu ứng mong muốn.

she finickily arranged the flowers in a vase, striving for perfection.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp hoa vào lọ, hướng tới sự hoàn hảo.

he finickily polished his shoes, paying attention to every detail.

Anh ấy cẩn thận đánh giày, chú ý đến mọi chi tiết.

the chef finickily seasoned the soup, tasting it repeatedly.

Đầu bếp cẩn thận nêm gia vị cho món súp, nếm thử nhiều lần.

she finickily edited the document, correcting every minor error.

Cô ấy cẩn thận chỉnh sửa tài liệu, sửa mọi lỗi nhỏ.

he finickily cleaned his glasses, removing every smudge.

Anh ấy cẩn thận lau kính, loại bỏ mọi vết bẩn.

the tailor finickily measured the fabric, ensuring a perfect fit.

Thợ may cẩn thận đo vải, đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.

she finickily decorated the cake, adding intricate frosting designs.

Cô ấy cẩn thận trang trí bánh, thêm các họa tiết kem tinh xảo.

he finickily sorted the coins, organizing them by year and value.

Anh ấy cẩn thận phân loại đồng tiền, sắp xếp theo năm và giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay