whimsically playful
vui tươi tinh nghịch
whimsically designed
thiết kế vui tươi tinh nghịch
whimsically charming
đáng yêu một cách vui tươi
whimsically quirky
kỳ quặc một cách vui tươi
whimsically funny
vui nhộn một cách vui tươi
whimsically bright
sáng sủa một cách vui tươi
whimsically odd
lạ thường một cách vui tươi
whimsically colorful
đa sắc một cách vui tươi
whimsically unique
độc đáo một cách vui tươi
whimsically imaginative
trồng trí một cách vui tươi
she decorated her room whimsically, with bright colors and unusual art.
Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình một cách kỳ lạ, với những màu sắc tươi sáng và nghệ thuật bất thường.
the author whimsically crafted a story that delighted children and adults alike.
Tác giả đã sáng tạo một câu chuyện đầy màu sắc một cách kỳ lạ khiến trẻ em và người lớn đều thích thú.
he whimsically suggested that we should all wear hats made of fruit.
Anh ấy gợi ý một cách kỳ lạ rằng chúng ta đều nên đội mũ làm từ trái cây.
the garden was whimsically designed, featuring quirky sculptures and winding paths.
Khu vườn được thiết kế một cách kỳ lạ, có các tác phẩm điêu khắc lập dị và những con đường quanh co.
she painted her nails whimsically, using a rainbow of colors and patterns.
Cô ấy sơn móng tay một cách kỳ lạ, sử dụng một dải màu sắc và họa tiết cầu vồng.
his whimsically written poems often made people laugh out loud.
Những bài thơ được viết một cách kỳ lạ của anh ấy thường khiến mọi người cười lớn.
they whimsically named their pet turtle after a famous superhero.
Họ đặt tên cho chú rùa cưng của mình một cách kỳ lạ theo tên một siêu anh hùng nổi tiếng.
the party was whimsically themed, with guests dressed as their favorite cartoon characters.
Bữa tiệc có chủ đề kỳ lạ, với khách mời ăn mặc như những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.
her whimsically crafted jewelry pieces were unlike anything else on the market.
Những món trang sức được chế tác một cách kỳ lạ của cô ấy không giống bất kỳ thứ gì khác trên thị trường.
he whimsically proposed a picnic in the middle of winter, complete with ice cream.
Anh ấy đề xuất một cách kỳ lạ một buổi dã ngoại giữa mùa đông, kèm theo kem.
whimsically playful
vui tươi tinh nghịch
whimsically designed
thiết kế vui tươi tinh nghịch
whimsically charming
đáng yêu một cách vui tươi
whimsically quirky
kỳ quặc một cách vui tươi
whimsically funny
vui nhộn một cách vui tươi
whimsically bright
sáng sủa một cách vui tươi
whimsically odd
lạ thường một cách vui tươi
whimsically colorful
đa sắc một cách vui tươi
whimsically unique
độc đáo một cách vui tươi
whimsically imaginative
trồng trí một cách vui tươi
she decorated her room whimsically, with bright colors and unusual art.
Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình một cách kỳ lạ, với những màu sắc tươi sáng và nghệ thuật bất thường.
the author whimsically crafted a story that delighted children and adults alike.
Tác giả đã sáng tạo một câu chuyện đầy màu sắc một cách kỳ lạ khiến trẻ em và người lớn đều thích thú.
he whimsically suggested that we should all wear hats made of fruit.
Anh ấy gợi ý một cách kỳ lạ rằng chúng ta đều nên đội mũ làm từ trái cây.
the garden was whimsically designed, featuring quirky sculptures and winding paths.
Khu vườn được thiết kế một cách kỳ lạ, có các tác phẩm điêu khắc lập dị và những con đường quanh co.
she painted her nails whimsically, using a rainbow of colors and patterns.
Cô ấy sơn móng tay một cách kỳ lạ, sử dụng một dải màu sắc và họa tiết cầu vồng.
his whimsically written poems often made people laugh out loud.
Những bài thơ được viết một cách kỳ lạ của anh ấy thường khiến mọi người cười lớn.
they whimsically named their pet turtle after a famous superhero.
Họ đặt tên cho chú rùa cưng của mình một cách kỳ lạ theo tên một siêu anh hùng nổi tiếng.
the party was whimsically themed, with guests dressed as their favorite cartoon characters.
Bữa tiệc có chủ đề kỳ lạ, với khách mời ăn mặc như những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.
her whimsically crafted jewelry pieces were unlike anything else on the market.
Những món trang sức được chế tác một cách kỳ lạ của cô ấy không giống bất kỳ thứ gì khác trên thị trường.
he whimsically proposed a picnic in the middle of winter, complete with ice cream.
Anh ấy đề xuất một cách kỳ lạ một buổi dã ngoại giữa mùa đông, kèm theo kem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay