fire-resistance

[Mỹ]/[ˈfaɪər.rɪˈzɪstəns]/
[Anh]/[ˈfaɪər.rɪˈzɪstəns]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc để chịu đựng nhiệt và lửa; đặc tính chống lửa.
adj. Chống lửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

fire-resistance rating

đánh giá khả năng chống cháy

high fire-resistance

khả năng chống cháy cao

fire-resistance testing

kiểm tra khả năng chống cháy

improving fire-resistance

cải thiện khả năng chống cháy

fire-resistance material

vật liệu chống cháy

ensure fire-resistance

đảm bảo khả năng chống cháy

fire-resistance standards

tiêu chuẩn chống cháy

demonstrate fire-resistance

chứng minh khả năng chống cháy

enhanced fire-resistance

nâng cao khả năng chống cháy

structural fire-resistance

khả năng chống cháy cấu trúc

Câu ví dụ

the building's fire-resistance was a key factor in its design.

Tính chịu lửa của tòa nhà là yếu tố then chốt trong thiết kế của nó.

we need materials with high fire-resistance for this project.

Chúng ta cần các vật liệu có tính chịu lửa cao cho dự án này.

the fire-resistance of the steel structure was rigorously tested.

Tính chịu lửa của cấu trúc thép đã được kiểm tra nghiêm ngặt.

ensure the fire-resistance rating meets the building codes.

Đảm bảo xếp hạng chịu lửa đáp ứng các quy định xây dựng.

fire-resistance is crucial for protecting lives and property.

Tính chịu lửa là yếu tố then chốt để bảo vệ tính mạng và tài sản.

the fire-resistance of the insulation was surprisingly good.

Tính chịu lửa của vật liệu cách nhiệt lại khá tốt.

improving fire-resistance can increase building safety significantly.

Nâng cao tính chịu lửa có thể làm tăng đáng kể an toàn của công trình.

the product boasts exceptional fire-resistance and durability.

Sản phẩm này có tính chịu lửa và độ bền đặc biệt tốt.

regular inspections are necessary to maintain fire-resistance standards.

Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn chịu lửa.

the fire-resistance of the wall assembly was verified by testing.

Tính chịu lửa của hệ thống tường đã được xác minh thông qua kiểm tra.

we are researching new technologies to enhance fire-resistance.

Chúng tôi đang nghiên cứu các công nghệ mới để nâng cao tính chịu lửa.

the fire-resistance of the cable cladding was a major concern.

Tính chịu lửa của lớp bọc cáp là mối quan tâm chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay