| số nhiều | five-a-sides |
five-a-side game
trận bóng năm người
playing five-a-side
chơi bóng năm người
five-a-side pitch
sân bóng năm người
a five-a-side team
một đội bóng năm người
five-a-side football
bóng đá năm người
watch five-a-side
theo dõi trận bóng năm người
organize five-a-side
tổ chức trận bóng năm người
five-a-side court
sân bóng năm người
enjoy five-a-side
thưởng thức trận bóng năm người
play five-a-side
chơi bóng năm người
we often play five-a-side football after work for some exercise.
Chúng tôi thường chơi bóng đá năm người sau giờ làm việc để có một chút vận động.
their five-a-side team is known for their fast counter-attacks.
Đội bóng đá năm người của họ nổi tiếng với những pha phản công nhanh.
the five-a-side pitch was muddy after the rain.
Sân bóng đá năm người trở nên lầy lội sau cơn mưa.
he's a skilled player in five-a-side matches.
Anh ấy là một cầu thủ có kỹ năng trong các trận bóng đá năm người.
we're entering a five-a-side tournament next weekend.
Chúng tôi sẽ tham gia một giải đấu bóng đá năm người vào cuối tuần tới.
five-a-side is a great way to get some quick exercise.
Bóng đá năm người là một cách tuyệt vời để có chút vận động nhanh.
the five-a-side game was really competitive.
Trận bóng đá năm người thực sự cạnh tranh.
they practice five-a-side twice a week to improve their skills.
Họ tập bóng đá năm người hai lần một tuần để cải thiện kỹ năng của họ.
we need to find a good five-a-side venue for our game.
Chúng tôi cần tìm một địa điểm bóng đá năm người tốt cho trận đấu của mình.
the five-a-side team won the local championship.
Đội bóng đá năm người đã giành chức vô địch địa phương.
he scored a brilliant goal in the five-a-side game.
Anh ấy ghi một bàn thắng tuyệt vời trong trận bóng đá năm người.
five-a-side game
trận bóng năm người
playing five-a-side
chơi bóng năm người
five-a-side pitch
sân bóng năm người
a five-a-side team
một đội bóng năm người
five-a-side football
bóng đá năm người
watch five-a-side
theo dõi trận bóng năm người
organize five-a-side
tổ chức trận bóng năm người
five-a-side court
sân bóng năm người
enjoy five-a-side
thưởng thức trận bóng năm người
play five-a-side
chơi bóng năm người
we often play five-a-side football after work for some exercise.
Chúng tôi thường chơi bóng đá năm người sau giờ làm việc để có một chút vận động.
their five-a-side team is known for their fast counter-attacks.
Đội bóng đá năm người của họ nổi tiếng với những pha phản công nhanh.
the five-a-side pitch was muddy after the rain.
Sân bóng đá năm người trở nên lầy lội sau cơn mưa.
he's a skilled player in five-a-side matches.
Anh ấy là một cầu thủ có kỹ năng trong các trận bóng đá năm người.
we're entering a five-a-side tournament next weekend.
Chúng tôi sẽ tham gia một giải đấu bóng đá năm người vào cuối tuần tới.
five-a-side is a great way to get some quick exercise.
Bóng đá năm người là một cách tuyệt vời để có chút vận động nhanh.
the five-a-side game was really competitive.
Trận bóng đá năm người thực sự cạnh tranh.
they practice five-a-side twice a week to improve their skills.
Họ tập bóng đá năm người hai lần một tuần để cải thiện kỹ năng của họ.
we need to find a good five-a-side venue for our game.
Chúng tôi cần tìm một địa điểm bóng đá năm người tốt cho trận đấu của mình.
the five-a-side team won the local championship.
Đội bóng đá năm người đã giành chức vô địch địa phương.
he scored a brilliant goal in the five-a-side game.
Anh ấy ghi một bàn thắng tuyệt vời trong trận bóng đá năm người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay