five-spot

[Mỹ]/[faɪv ˌspɒt]/
[Anh]/[faɪv ˌspɑːt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tờ tiền năm đô la; Một nơi mà người ta có thể đánh bạc, đặc biệt là một cửa hàng cá cược; Một hình dạng hoặc vật có năm đỉnh.
Word Forms
số nhiềufive-spots

Cụm từ & Cách kết hợp

five-spot game

trò chơi năm điểm

hit five-spot

trúng năm điểm

five-spot chance

cơ hội năm điểm

find five-spot

tìm năm điểm

five-spot win

thắng năm điểm

five-spot bet

cược năm điểm

five-spot area

khu vực năm điểm

five-spot prize

giải thưởng năm điểm

five-spot marker

mã đánh dấu năm điểm

five-spot spot

vị trí năm điểm

Câu ví dụ

he landed a five-spot on the dartboard with impressive accuracy.

Anh ấy đã tung được một điểm năm trên bảng phi tiêu với độ chính xác đáng nể.

the five-spot is a popular choice for beginners in the game of skee-ball.

Điểm năm là một lựa chọn phổ biến cho người mới bắt đầu trong trò chơi skee-ball.

she aimed for the five-spot, hoping for a high score.

Cô ấy nhắm vào điểm năm, hy vọng có được điểm số cao.

the five-spot zone offered the highest points on the carnival game board.

Khu vực điểm năm cung cấp điểm số cao nhất trên bảng trò chơi đu quay.

he consistently hit the five-spot, demonstrating his skill.

Anh ấy liên tục trúng điểm năm, thể hiện kỹ năng của mình.

the prize was awarded for hitting the five-spot three times in a row.

Giải thưởng được trao cho việc trúng điểm năm ba lần liên tiếp.

the five-spot was brightly lit to attract players to that area.

Điểm năm được chiếu sáng rực rỡ để thu hút người chơi đến khu vực đó.

many players strategized to target the five-spot for maximum points.

Nhiều người chơi đã lên kế hoạch nhắm vào điểm năm để tối đa hóa điểm số.

the five-spot represented the most challenging area on the board.

Điểm năm đại diện cho khu vực khó khăn nhất trên bảng.

he celebrated after successfully hitting the five-spot on his turn.

Anh ấy ăn mừng sau khi thành công trong việc trúng điểm năm trong lượt của mình.

the game encouraged players to aim for the five-spot to increase their score.

Trò chơi khuyến khích người chơi nhắm vào điểm năm để tăng điểm số của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay