fixations on details
sự tập trung vào chi tiết
fixations with objects
sự tập trung vào các đối tượng
fixations in art
sự tập trung trong nghệ thuật
fixations of attention
sự tập trung của sự chú ý
fixations on ideas
sự tập trung vào ý tưởng
fixations in behavior
sự tập trung trong hành vi
fixations with time
sự tập trung vào thời gian
fixations on people
sự tập trung vào con người
fixations in thinking
sự tập trung trong suy nghĩ
fixations of focus
sự tập trung của sự tập trung
his fixations on certain topics can be quite intense.
Những ám ảnh về một số chủ đề nhất định của anh ấy có thể khá mạnh mẽ.
people often have fixations that influence their decisions.
Con người thường có những ám ảnh ảnh hưởng đến quyết định của họ.
her artistic fixations lead her to create unique pieces.
Những ám ảnh nghệ thuật của cô ấy dẫn cô ấy đến tạo ra những tác phẩm độc đáo.
fixations can sometimes hinder personal growth.
Những ám ảnh đôi khi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he has fixations that are difficult to understand.
Anh ấy có những ám ảnh khó hiểu.
fixations on past failures can prevent future success.
Những ám ảnh về những thất bại trong quá khứ có thể ngăn cản thành công trong tương lai.
her fixations with perfectionism often stress her out.
Những ám ảnh về sự hoàn hảo của cô ấy thường khiến cô ấy căng thẳng.
fixations can manifest in various forms, such as obsessions.
Những ám ảnh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như ám ảnh.
he sought therapy to address his fixations and anxieties.
Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ liệu pháp để giải quyết những ám ảnh và lo lắng của mình.
her fixations on certain details made her an excellent editor.
Những ám ảnh về một số chi tiết nhất định đã khiến cô ấy trở thành một biên tập viên xuất sắc.
fixations on details
sự tập trung vào chi tiết
fixations with objects
sự tập trung vào các đối tượng
fixations in art
sự tập trung trong nghệ thuật
fixations of attention
sự tập trung của sự chú ý
fixations on ideas
sự tập trung vào ý tưởng
fixations in behavior
sự tập trung trong hành vi
fixations with time
sự tập trung vào thời gian
fixations on people
sự tập trung vào con người
fixations in thinking
sự tập trung trong suy nghĩ
fixations of focus
sự tập trung của sự tập trung
his fixations on certain topics can be quite intense.
Những ám ảnh về một số chủ đề nhất định của anh ấy có thể khá mạnh mẽ.
people often have fixations that influence their decisions.
Con người thường có những ám ảnh ảnh hưởng đến quyết định của họ.
her artistic fixations lead her to create unique pieces.
Những ám ảnh nghệ thuật của cô ấy dẫn cô ấy đến tạo ra những tác phẩm độc đáo.
fixations can sometimes hinder personal growth.
Những ám ảnh đôi khi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he has fixations that are difficult to understand.
Anh ấy có những ám ảnh khó hiểu.
fixations on past failures can prevent future success.
Những ám ảnh về những thất bại trong quá khứ có thể ngăn cản thành công trong tương lai.
her fixations with perfectionism often stress her out.
Những ám ảnh về sự hoàn hảo của cô ấy thường khiến cô ấy căng thẳng.
fixations can manifest in various forms, such as obsessions.
Những ám ảnh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như ám ảnh.
he sought therapy to address his fixations and anxieties.
Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ liệu pháp để giải quyết những ám ảnh và lo lắng của mình.
her fixations on certain details made her an excellent editor.
Những ám ảnh về một số chi tiết nhất định đã khiến cô ấy trở thành một biên tập viên xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay