personal preoccupations
các mối quan tâm cá nhân
common preoccupations
các mối quan tâm chung
daily preoccupations
các mối quan tâm hàng ngày
serious preoccupations
các mối quan tâm nghiêm trọng
emotional preoccupations
các mối quan tâm về mặt cảm xúc
social preoccupations
các mối quan tâm xã hội
financial preoccupations
các mối quan tâm về tài chính
constant preoccupations
các mối quan tâm không ngừng
existential preoccupations
các mối quan tâm về sự tồn tại
intellectual preoccupations
các mối quan tâm về trí tuệ
her preoccupations often distract her from enjoying life.
Những lo lắng của cô ấy thường khiến cô ấy mất tập trung và không thể tận hưởng cuộc sống.
he has many preoccupations that keep him up at night.
Anh ấy có rất nhiều lo lắng khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
despite his preoccupations, he managed to focus on his work.
Bất chấp những lo lắng của mình, anh ấy vẫn có thể tập trung vào công việc.
her preoccupations with money often lead to stress.
Những lo lắng của cô ấy về tiền bạc thường dẫn đến căng thẳng.
his preoccupations about the future hinder his happiness.
Những lo lắng của anh ấy về tương lai cản trở hạnh phúc của anh ấy.
they discussed their preoccupations during the meeting.
Họ đã thảo luận về những lo lắng của họ trong cuộc họp.
preoccupations with social media can affect mental health.
Những lo lắng về mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
her preoccupations about her appearance are quite common.
Những lo lắng của cô ấy về ngoại hình là khá phổ biến.
his preoccupations with work-life balance are understandable.
Những lo lắng của anh ấy về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là dễ hiểu.
many people's preoccupations stem from societal pressures.
Nhiều lo lắng của mọi người bắt nguồn từ áp lực xã hội.
personal preoccupations
các mối quan tâm cá nhân
common preoccupations
các mối quan tâm chung
daily preoccupations
các mối quan tâm hàng ngày
serious preoccupations
các mối quan tâm nghiêm trọng
emotional preoccupations
các mối quan tâm về mặt cảm xúc
social preoccupations
các mối quan tâm xã hội
financial preoccupations
các mối quan tâm về tài chính
constant preoccupations
các mối quan tâm không ngừng
existential preoccupations
các mối quan tâm về sự tồn tại
intellectual preoccupations
các mối quan tâm về trí tuệ
her preoccupations often distract her from enjoying life.
Những lo lắng của cô ấy thường khiến cô ấy mất tập trung và không thể tận hưởng cuộc sống.
he has many preoccupations that keep him up at night.
Anh ấy có rất nhiều lo lắng khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
despite his preoccupations, he managed to focus on his work.
Bất chấp những lo lắng của mình, anh ấy vẫn có thể tập trung vào công việc.
her preoccupations with money often lead to stress.
Những lo lắng của cô ấy về tiền bạc thường dẫn đến căng thẳng.
his preoccupations about the future hinder his happiness.
Những lo lắng của anh ấy về tương lai cản trở hạnh phúc của anh ấy.
they discussed their preoccupations during the meeting.
Họ đã thảo luận về những lo lắng của họ trong cuộc họp.
preoccupations with social media can affect mental health.
Những lo lắng về mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
her preoccupations about her appearance are quite common.
Những lo lắng của cô ấy về ngoại hình là khá phổ biến.
his preoccupations with work-life balance are understandable.
Những lo lắng của anh ấy về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là dễ hiểu.
many people's preoccupations stem from societal pressures.
Nhiều lo lắng của mọi người bắt nguồn từ áp lực xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay