flabbergasting

[Mỹ]/ˈflæbəɡɑːstɪŋ/
[Anh]/ˈflæbərɡæstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây cho ai đó sự ngạc nhiên cực độ

Cụm từ & Cách kết hợp

flabbergasting news

tin tức gây kinh ngạc

flabbergasting discovery

phát hiện gây kinh ngạc

flabbergasting talent

tài năng gây kinh ngạc

flabbergasting performance

thành tích gây kinh ngạc

flabbergasting event

sự kiện gây kinh ngạc

flabbergasting statement

tuyên bố gây kinh ngạc

flabbergasting results

kết quả gây kinh ngạc

flabbergasting revelation

sự tiết lộ gây kinh ngạc

flabbergasting fact

sự thật gây kinh ngạc

flabbergasting idea

ý tưởng gây kinh ngạc

Câu ví dụ

her flabbergasting performance left the audience in awe.

phần trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.

the flabbergasting news spread like wildfire.

tin tức đáng kinh ngạc lan truyền như lửa cháy.

he had a flabbergasting revelation about his past.

anh có một sự tiết lộ đáng kinh ngạc về quá khứ của mình.

the scientist made a flabbergasting discovery in the lab.

nhà khoa học đã có một khám phá đáng kinh ngạc trong phòng thí nghiệm.

her flabbergasting honesty surprised everyone.

sự trung thực đáng kinh ngạc của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

the flabbergasting statistics changed the way we think.

thống kê đáng kinh ngạc đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.

his flabbergasting talent was recognized by many.

tài năng đáng kinh ngạc của anh ấy đã được nhiều người công nhận.

they received flabbergasting support from the community.

họ nhận được sự ủng hộ đáng kinh ngạc từ cộng đồng.

the flabbergasting turn of events left everyone speechless.

diễn biến đáng kinh ngạc của sự việc khiến mọi người im lặng.

her flabbergasting story captivated the listeners.

câu chuyện đáng kinh ngạc của cô ấy đã thu hút người nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay