flabbergasting news
tin tức gây kinh ngạc
flabbergasting discovery
phát hiện gây kinh ngạc
flabbergasting talent
tài năng gây kinh ngạc
flabbergasting performance
thành tích gây kinh ngạc
flabbergasting event
sự kiện gây kinh ngạc
flabbergasting statement
tuyên bố gây kinh ngạc
flabbergasting results
kết quả gây kinh ngạc
flabbergasting revelation
sự tiết lộ gây kinh ngạc
flabbergasting fact
sự thật gây kinh ngạc
flabbergasting idea
ý tưởng gây kinh ngạc
her flabbergasting performance left the audience in awe.
phần trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
the flabbergasting news spread like wildfire.
tin tức đáng kinh ngạc lan truyền như lửa cháy.
he had a flabbergasting revelation about his past.
anh có một sự tiết lộ đáng kinh ngạc về quá khứ của mình.
the scientist made a flabbergasting discovery in the lab.
nhà khoa học đã có một khám phá đáng kinh ngạc trong phòng thí nghiệm.
her flabbergasting honesty surprised everyone.
sự trung thực đáng kinh ngạc của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
the flabbergasting statistics changed the way we think.
thống kê đáng kinh ngạc đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
his flabbergasting talent was recognized by many.
tài năng đáng kinh ngạc của anh ấy đã được nhiều người công nhận.
they received flabbergasting support from the community.
họ nhận được sự ủng hộ đáng kinh ngạc từ cộng đồng.
the flabbergasting turn of events left everyone speechless.
diễn biến đáng kinh ngạc của sự việc khiến mọi người im lặng.
her flabbergasting story captivated the listeners.
câu chuyện đáng kinh ngạc của cô ấy đã thu hút người nghe.
flabbergasting news
tin tức gây kinh ngạc
flabbergasting discovery
phát hiện gây kinh ngạc
flabbergasting talent
tài năng gây kinh ngạc
flabbergasting performance
thành tích gây kinh ngạc
flabbergasting event
sự kiện gây kinh ngạc
flabbergasting statement
tuyên bố gây kinh ngạc
flabbergasting results
kết quả gây kinh ngạc
flabbergasting revelation
sự tiết lộ gây kinh ngạc
flabbergasting fact
sự thật gây kinh ngạc
flabbergasting idea
ý tưởng gây kinh ngạc
her flabbergasting performance left the audience in awe.
phần trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
the flabbergasting news spread like wildfire.
tin tức đáng kinh ngạc lan truyền như lửa cháy.
he had a flabbergasting revelation about his past.
anh có một sự tiết lộ đáng kinh ngạc về quá khứ của mình.
the scientist made a flabbergasting discovery in the lab.
nhà khoa học đã có một khám phá đáng kinh ngạc trong phòng thí nghiệm.
her flabbergasting honesty surprised everyone.
sự trung thực đáng kinh ngạc của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
the flabbergasting statistics changed the way we think.
thống kê đáng kinh ngạc đã thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
his flabbergasting talent was recognized by many.
tài năng đáng kinh ngạc của anh ấy đã được nhiều người công nhận.
they received flabbergasting support from the community.
họ nhận được sự ủng hộ đáng kinh ngạc từ cộng đồng.
the flabbergasting turn of events left everyone speechless.
diễn biến đáng kinh ngạc của sự việc khiến mọi người im lặng.
her flabbergasting story captivated the listeners.
câu chuyện đáng kinh ngạc của cô ấy đã thu hút người nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay