mind-blowing experience
trải nghiệm đáng kinh ngạc
mind-blowing discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
totally mind-blowing
thật sự đáng kinh ngạc
mind-blowing performance
thể hiện đáng kinh ngạc
was mind-blowing
thật đáng kinh ngạc
mind-blowing visuals
hình ảnh trực quan đáng kinh ngạc
having mind-blowing
đang có trải nghiệm đáng kinh ngạc
truly mind-blowing
thực sự đáng kinh ngạc
mind-blowing idea
ý tưởng đáng kinh ngạc
so mind-blowing
quá đáng kinh ngạc
the special effects in that movie were absolutely mind-blowing.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thực sự quá tuyệt vời.
her performance as lady macbeth was mind-blowing; i've never seen anything like it.
Diễn xuất của cô ấy trong vai Lady Macbeth thật đáng kinh ngạc; tôi chưa từng thấy điều gì tương tự.
the sheer scale of the grand canyon is a mind-blowing sight to behold.
Quy mô thực sự của hẻm núi Grand là một cảnh tượng đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng.
learning about quantum physics can be a mind-blowing experience.
Tìm hiểu về vật lý lượng tử có thể là một trải nghiệm đáng kinh ngạc.
the new virtual reality game offers a mind-blowing level of immersion.
Trò chơi thực tế ảo mới cung cấp một cấp độ đắm chìm đáng kinh ngạc.
the complexity of the human brain is truly mind-blowing.
Sự phức tạp của bộ não con người thực sự quá đáng kinh ngạc.
the data analysis revealed a mind-blowing correlation between the two variables.
Phân tích dữ liệu cho thấy một mối tương quan đáng kinh ngạc giữa hai biến số.
the speed at which technology is advancing is mind-blowing.
Tốc độ phát triển của công nghệ là quá nhanh chóng.
the concept of parallel universes is a mind-blowing idea to consider.
Khái niệm về đa vũ trụ là một ý tưởng đáng suy ngẫm.
the concert's light show was a mind-blowing combination of lasers and projections.
Đấu trường ánh sáng của buổi hòa nhạc là sự kết hợp đáng kinh ngạc của laser và hình chiếu.
the sheer number of stars in the galaxy is a mind-blowing thought.
Số lượng ngôi sao khổng lồ trong thiên hà là một suy nghĩ đáng kinh ngạc.
mind-blowing experience
trải nghiệm đáng kinh ngạc
mind-blowing discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
totally mind-blowing
thật sự đáng kinh ngạc
mind-blowing performance
thể hiện đáng kinh ngạc
was mind-blowing
thật đáng kinh ngạc
mind-blowing visuals
hình ảnh trực quan đáng kinh ngạc
having mind-blowing
đang có trải nghiệm đáng kinh ngạc
truly mind-blowing
thực sự đáng kinh ngạc
mind-blowing idea
ý tưởng đáng kinh ngạc
so mind-blowing
quá đáng kinh ngạc
the special effects in that movie were absolutely mind-blowing.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thực sự quá tuyệt vời.
her performance as lady macbeth was mind-blowing; i've never seen anything like it.
Diễn xuất của cô ấy trong vai Lady Macbeth thật đáng kinh ngạc; tôi chưa từng thấy điều gì tương tự.
the sheer scale of the grand canyon is a mind-blowing sight to behold.
Quy mô thực sự của hẻm núi Grand là một cảnh tượng đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng.
learning about quantum physics can be a mind-blowing experience.
Tìm hiểu về vật lý lượng tử có thể là một trải nghiệm đáng kinh ngạc.
the new virtual reality game offers a mind-blowing level of immersion.
Trò chơi thực tế ảo mới cung cấp một cấp độ đắm chìm đáng kinh ngạc.
the complexity of the human brain is truly mind-blowing.
Sự phức tạp của bộ não con người thực sự quá đáng kinh ngạc.
the data analysis revealed a mind-blowing correlation between the two variables.
Phân tích dữ liệu cho thấy một mối tương quan đáng kinh ngạc giữa hai biến số.
the speed at which technology is advancing is mind-blowing.
Tốc độ phát triển của công nghệ là quá nhanh chóng.
the concept of parallel universes is a mind-blowing idea to consider.
Khái niệm về đa vũ trụ là một ý tưởng đáng suy ngẫm.
the concert's light show was a mind-blowing combination of lasers and projections.
Đấu trường ánh sáng của buổi hòa nhạc là sự kết hợp đáng kinh ngạc của laser và hình chiếu.
the sheer number of stars in the galaxy is a mind-blowing thought.
Số lượng ngôi sao khổng lồ trong thiên hà là một suy nghĩ đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay