| số nhiều | flagellums |
flagellum structure
cấu trúc roi
flagellum movement
sự chuyển động của roi
flagellum function
chức năng của roi
flagellum type
loại roi
flagellum length
độ dài của roi
flagellum orientation
hướng của roi
flagellum attachment
bám vào của roi
flagellum dynamics
động lực học của roi
flagellum morphology
hình thái roi
flagellum regulation
điều hòa roi
the bacterium moves using its flagellum.
vi khuẩn di chuyển bằng cách sử dụng roi của nó.
a flagellum is essential for the motility of many microorganisms.
Roi là điều cần thiết cho khả năng vận động của nhiều vi sinh vật.
some sperm cells have a long flagellum for swimming.
Một số tế bào tinh trùng có roi dài để bơi.
the flagellum helps the organism to navigate through water.
Roi giúp sinh vật định hướng trong nước.
flagellum structures can vary significantly among different species.
Cấu trúc roi có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
researchers study the flagellum to understand bacterial movement.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu roi để hiểu rõ hơn về sự di chuyển của vi khuẩn.
the flagellum is composed of protein filaments.
Roi được tạo thành từ các sợi protein.
in some organisms, the flagellum is used for both locomotion and feeding.
Ở một số sinh vật, roi được sử dụng cho cả vận động và ăn mồi.
damage to the flagellum can impair the organism's ability to swim.
Bất kỳ tổn thương nào đối với roi có thể làm suy giảm khả năng bơi của sinh vật.
the flagellum can be a key factor in infection processes.
Roi có thể là một yếu tố quan trọng trong các quá trình nhiễm trùng.
flagellum structure
cấu trúc roi
flagellum movement
sự chuyển động của roi
flagellum function
chức năng của roi
flagellum type
loại roi
flagellum length
độ dài của roi
flagellum orientation
hướng của roi
flagellum attachment
bám vào của roi
flagellum dynamics
động lực học của roi
flagellum morphology
hình thái roi
flagellum regulation
điều hòa roi
the bacterium moves using its flagellum.
vi khuẩn di chuyển bằng cách sử dụng roi của nó.
a flagellum is essential for the motility of many microorganisms.
Roi là điều cần thiết cho khả năng vận động của nhiều vi sinh vật.
some sperm cells have a long flagellum for swimming.
Một số tế bào tinh trùng có roi dài để bơi.
the flagellum helps the organism to navigate through water.
Roi giúp sinh vật định hướng trong nước.
flagellum structures can vary significantly among different species.
Cấu trúc roi có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
researchers study the flagellum to understand bacterial movement.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu roi để hiểu rõ hơn về sự di chuyển của vi khuẩn.
the flagellum is composed of protein filaments.
Roi được tạo thành từ các sợi protein.
in some organisms, the flagellum is used for both locomotion and feeding.
Ở một số sinh vật, roi được sử dụng cho cả vận động và ăn mồi.
damage to the flagellum can impair the organism's ability to swim.
Bất kỳ tổn thương nào đối với roi có thể làm suy giảm khả năng bơi của sinh vật.
the flagellum can be a key factor in infection processes.
Roi có thể là một yếu tố quan trọng trong các quá trình nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay