flame-resistant fabric
vải chống cháy
flame-resistant clothing
trang phục chống cháy
being flame-resistant
chống cháy
highly flame-resistant
rất chống cháy
flame-resistant material
vật liệu chống cháy
flame-resistant gear
trang bị chống cháy
was flame-resistant
đã chống cháy
flame-resistant sheets
chiếc chăn chống cháy
flame-resistant tent
lều chống cháy
flame-resistant coating
lớp phủ chống cháy
the flame-resistant fabric is ideal for firefighters' uniforms.
vải chống cháy lý tưởng cho trang phục của lính cứu hỏa.
we need flame-resistant curtains in the theater for safety.
chúng tôi cần rèm chống cháy trong rạp hát để đảm bảo an toàn.
the children wore flame-resistant coats during the science experiment.
các em nhỏ đã mặc áo chống cháy trong thí nghiệm khoa học.
this flame-resistant material meets all safety regulations.
vật liệu chống cháy này đáp ứng tất cả các quy định an toàn.
ensure all electrical wiring is properly flame-resistant.
đảm bảo tất cả dây điện đều có khả năng chống cháy đúng cách.
the tent was made of flame-resistant nylon for camping trips.
chiếc lều được làm từ nylon chống cháy cho các chuyến dã ngoại.
flame-resistant bedding is a good choice for nurseries.
đồ dùng chống cháy là một lựa chọn tốt cho các phòng trẻ em.
the company specializes in flame-resistant workwear.
chủ doanh nghiệp chuyên về trang phục chống cháy.
it's important to use flame-resistant materials in upholstery.
rất quan trọng sử dụng vật liệu chống cháy trong nội thất.
the flame-resistant gloves protected the worker from sparks.
găng tay chống cháy bảo vệ công nhân khỏi tia lửa.
we purchased flame-resistant tarps for the construction site.
chúng tôi đã mua bạt chống cháy cho công trường xây dựng.
flame-resistant fabric
vải chống cháy
flame-resistant clothing
trang phục chống cháy
being flame-resistant
chống cháy
highly flame-resistant
rất chống cháy
flame-resistant material
vật liệu chống cháy
flame-resistant gear
trang bị chống cháy
was flame-resistant
đã chống cháy
flame-resistant sheets
chiếc chăn chống cháy
flame-resistant tent
lều chống cháy
flame-resistant coating
lớp phủ chống cháy
the flame-resistant fabric is ideal for firefighters' uniforms.
vải chống cháy lý tưởng cho trang phục của lính cứu hỏa.
we need flame-resistant curtains in the theater for safety.
chúng tôi cần rèm chống cháy trong rạp hát để đảm bảo an toàn.
the children wore flame-resistant coats during the science experiment.
các em nhỏ đã mặc áo chống cháy trong thí nghiệm khoa học.
this flame-resistant material meets all safety regulations.
vật liệu chống cháy này đáp ứng tất cả các quy định an toàn.
ensure all electrical wiring is properly flame-resistant.
đảm bảo tất cả dây điện đều có khả năng chống cháy đúng cách.
the tent was made of flame-resistant nylon for camping trips.
chiếc lều được làm từ nylon chống cháy cho các chuyến dã ngoại.
flame-resistant bedding is a good choice for nurseries.
đồ dùng chống cháy là một lựa chọn tốt cho các phòng trẻ em.
the company specializes in flame-resistant workwear.
chủ doanh nghiệp chuyên về trang phục chống cháy.
it's important to use flame-resistant materials in upholstery.
rất quan trọng sử dụng vật liệu chống cháy trong nội thất.
the flame-resistant gloves protected the worker from sparks.
găng tay chống cháy bảo vệ công nhân khỏi tia lửa.
we purchased flame-resistant tarps for the construction site.
chúng tôi đã mua bạt chống cháy cho công trường xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay