flank speed
Tốc độ bên hông
flank protection
Bảo vệ bên hông
secure flanks
Đảm bảo bên hông
flanking maneuver
Chiến thuật bao vây bên hông
flank attack
Đánh vào bên hông
protect flanks
Bảo vệ bên hông
left flanks
Bên hông trái
right flanks
Bên hông phải
flanked out
Bị bao vây bên hông
exposed flanks
Bên hông lộ ra
flank speed
Tốc độ bên hông
flank protection
Bảo vệ bên hông
secure flanks
Đảm bảo bên hông
flanking maneuver
Chiến thuật bao vây bên hông
flank attack
Đánh vào bên hông
protect flanks
Bảo vệ bên hông
left flanks
Bên hông trái
right flanks
Bên hông phải
flanked out
Bị bao vây bên hông
exposed flanks
Bên hông lộ ra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay