| số nhiều | flashinesses |
excessive flashiness
sự phô trương quá mức
flashiness factor
yếu tố phô trương
flashiness appeal
sức hấp dẫn của sự phô trương
flashiness level
mức độ phô trương
flashiness trend
xu hướng phô trương
flashiness index
chỉ số phô trương
flashiness style
phong cách phô trương
unnecessary flashiness
sự phô trương không cần thiết
flashiness quotient
thương số phô trương
flashiness effect
tác động của sự phô trương
the flashiness of the car attracted a lot of attention.
sự phô trương của chiếc xe đã thu hút được nhiều sự chú ý.
she prefers subtlety over flashiness in her fashion choices.
cô ấy thích sự tinh tế hơn là sự phô trương trong lựa chọn thời trang của mình.
his flashiness on stage is part of his charm.
sự phô trương của anh ấy trên sân khấu là một phần của sự quyến rũ.
the flashiness of the advertisement caught my eye.
sự phô trương của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.
some people equate flashiness with success.
một số người đồng nghĩa sự phô trương với thành công.
the flashiness of the jewelry was overwhelming.
sự phô trương của trang sức là quá sức chịu đựng.
he toned down the flashiness of his outfit for the meeting.
anh ấy đã giảm bớt sự phô trương của trang phục của mình cho cuộc họp.
flashiness can sometimes overshadow true talent.
đôi khi sự phô trương có thể làm lu mờ tài năng thực sự.
the flashiness of the event made it memorable.
sự phô trương của sự kiện đã khiến nó trở nên đáng nhớ.
in art, flashiness can distract from the message.
trong nghệ thuật, sự phô trương có thể làm xao nhãng thông điệp.
excessive flashiness
sự phô trương quá mức
flashiness factor
yếu tố phô trương
flashiness appeal
sức hấp dẫn của sự phô trương
flashiness level
mức độ phô trương
flashiness trend
xu hướng phô trương
flashiness index
chỉ số phô trương
flashiness style
phong cách phô trương
unnecessary flashiness
sự phô trương không cần thiết
flashiness quotient
thương số phô trương
flashiness effect
tác động của sự phô trương
the flashiness of the car attracted a lot of attention.
sự phô trương của chiếc xe đã thu hút được nhiều sự chú ý.
she prefers subtlety over flashiness in her fashion choices.
cô ấy thích sự tinh tế hơn là sự phô trương trong lựa chọn thời trang của mình.
his flashiness on stage is part of his charm.
sự phô trương của anh ấy trên sân khấu là một phần của sự quyến rũ.
the flashiness of the advertisement caught my eye.
sự phô trương của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.
some people equate flashiness with success.
một số người đồng nghĩa sự phô trương với thành công.
the flashiness of the jewelry was overwhelming.
sự phô trương của trang sức là quá sức chịu đựng.
he toned down the flashiness of his outfit for the meeting.
anh ấy đã giảm bớt sự phô trương của trang phục của mình cho cuộc họp.
flashiness can sometimes overshadow true talent.
đôi khi sự phô trương có thể làm lu mờ tài năng thực sự.
the flashiness of the event made it memorable.
sự phô trương của sự kiện đã khiến nó trở nên đáng nhớ.
in art, flashiness can distract from the message.
trong nghệ thuật, sự phô trương có thể làm xao nhãng thông điệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay