flaunter

[Mỹ]/[ˈflɔːntə]/
[Anh]/[ˈflɔːntər]/

Dịch

n. Một người khoe khoang thứ gì đó; người khoe khoang sự giàu có hoặc tài sản một cách phô trương.

Cụm từ & Cách kết hợp

rule flaunter

Vietnamese_translation

law flaunter

Vietnamese_translation

repeat flaunter

Vietnamese_translation

known flaunter

Vietnamese_translation

serious flaunter

Vietnamese_translation

flaunter caught

Vietnamese_translation

habitual flaunter

Vietnamese_translation

proud flaunter

Vietnamese_translation

brazen flaunter

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she was a notorious flaunter of wealth, always showing off expensive jewelry.

Cô ấy là một người nổi tiếng khoe khoang sự giàu có, luôn trưng bày những món đồ trang sức đắt tiền.

he was a reckless flaunter, driving his sports car at excessive speeds.

Anh ta là một người khoe khoang liều lĩnh, lái xe thể thao với tốc độ quá mức.

the company's flaunter of new technology quickly gained market share.

Người quảng bá công nghệ mới của công ty nhanh chóng giành được thị phần.

despite the rules, he remained a persistent flaunter of his opinions.

Dù có quy định, anh ta vẫn là người kiên trì khoe khoang quan điểm của mình.

she's a blatant flaunter, constantly boasting about her achievements.

Cô ấy là một người khoe khoang trắng trợn, liên tục khoe khoang về những thành tựu của mình.

he was a proud flaunter of his academic qualifications.

Anh ta tự hào khoe khoang về bằng cấp học thuật của mình.

the politician was criticized as a blatant flaunter of power.

Chính trị gia đó bị chỉ trích là một người khoe khoang quyền lực trắng trợn.

they saw him as a showy flaunter, always seeking attention.

Họ coi anh ta là một người khoe khoang phô trương, luôn tìm kiếm sự chú ý.

she's a subtle flaunter, dropping hints about her luxurious lifestyle.

Cô ấy là một người khoe khoang tinh tế, ám chỉ về lối sống xa hoa của mình.

he's a habitual flaunter, needing constant validation from others.

Anh ta là một người khoe khoang thường xuyên, luôn cần sự xác nhận liên tục từ người khác.

the team's flaunter of their victory celebrated wildly on the field.

Người quảng bá chiến thắng của đội đã ăn mừng cuồng nhiệt trên sân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay