flaxseed

[Mỹ]/ˈflæk.siːd/
[Anh]/ˈflæk.siːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hạt từ cây lanh, được sử dụng để làm dầu và làm nguyên liệu thực phẩm; hạt của cây lanh, thường được sử dụng trong y học
Word Forms
số nhiềuflaxseeds

Cụm từ & Cách kết hợp

flaxseed oil

dầu hạt lanh

flaxseed meal

bột hạt lanh

flaxseed benefits

lợi ích của hạt lanh

flaxseed nutrition

dinh dưỡng từ hạt lanh

flaxseed pudding

thạch hạt lanh

flaxseed smoothie

sinh tố hạt lanh

flaxseed crackers

bánh quy hạt lanh

flaxseed fiber

bột sợi hạt lanh

flaxseed salad

salad hạt lanh

flaxseed capsules

viên nang hạt lanh

Câu ví dụ

flaxseed is rich in omega-3 fatty acids.

hạt lanh giàu axit béo omega-3.

adding flaxseed to your diet can improve digestion.

việc bổ sung hạt lanh vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện tiêu hóa.

many people use flaxseed oil for cooking.

nhiều người sử dụng dầu hạt lanh để nấu ăn.

flaxseed can be ground into a powder for easy consumption.

hạt lanh có thể được xay thành bột để dễ tiêu thụ.

flaxseed is often added to smoothies for extra nutrition.

hạt lanh thường được thêm vào sinh tố để bổ sung dinh dưỡng.

some people sprinkle flaxseed on their salads.

một số người rắc hạt lanh lên món salad của họ.

flaxseed can help lower cholesterol levels.

hạt lanh có thể giúp giảm mức cholesterol.

incorporating flaxseed into your breakfast can be beneficial.

việc bổ sung hạt lanh vào bữa sáng của bạn có thể có lợi.

flaxseed is a popular ingredient in vegan recipes.

hạt lanh là một thành phần phổ biến trong các công thức nấu ăn thuần chay.

flaxseed may help reduce inflammation in the body.

hạt lanh có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay