fledglings

[Mỹ]/ˈflɛdʒlɪŋz/
[Anh]/ˈflɛdʒlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (chim non vừa mới có khả năng bay); những người thiếu kinh nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

young fledglings

chim non

fledglings learn

chim non học hỏi

fledglings take flight

chim non cất cánh

fledglings grow

chim non lớn lên

fledglings in nests

chim non trong tổ

fledglings need care

chim non cần được chăm sóc

fledglings find food

chim non tìm kiếm thức ăn

fledglings spread wings

chim non dang cánh

fledglings in flight

chim non đang bay

fledglings seek shelter

chim non tìm nơi trú ẩn

Câu ví dụ

the mother bird carefully feeds her fledglings.

Người mẹ chim cẩn thận cho chim non ăn.

the fledglings took their first flight from the nest.

Những chim non đã thực hiện chuyến bay đầu tiên từ tổ của chúng.

fledglings often rely on their parents for food.

Những chim non thường phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn.

watching fledglings learn to fly is a beautiful sight.

Xem những chim non học bay là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

fledglings are vulnerable to predators in their early days.

Những chim non rất dễ bị tổn thương bởi những kẻ săn mồi trong những ngày đầu tiên.

the park is home to many fledglings during spring.

Công viên là nơi sinh sống của nhiều chim non trong mùa xuân.

fledglings develop their feathers quickly as they grow.

Những chim non phát triển lông của chúng nhanh chóng khi chúng lớn lên.

it's important for fledglings to practice their wing flapping.

Điều quan trọng là những chim non phải thực hành vỗ cánh của chúng.

fledglings often chirp to communicate with their parents.

Những chim non thường hót để giao tiếp với cha mẹ của chúng.

many fledglings leave the nest before they can fly well.

Nhiều chim non rời tổ trước khi chúng có thể bay tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay