fletching arrow
làm lông tên
fletching jig
dụng cụ lắp lông tên
fletching material
vật liệu làm lông tên
fletching technique
kỹ thuật lắp lông tên
fletching feathers
lông tên
fletching glue
keo dán lông tên
fletching process
quy trình lắp lông tên
fletching tools
dụng cụ làm lông tên
fletching service
dịch vụ lắp lông tên
fletching guide
hướng dẫn lắp lông tên
fletching arrows requires precision and skill.
Việc làm cánh mũi tên đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
he enjoys fletching as a hobby.
Anh ấy thích làm cánh mũi tên như một sở thích.
fletching materials can vary in quality.
Chất liệu làm cánh mũi tên có thể khác nhau về chất lượng.
she learned fletching techniques from her grandfather.
Cô ấy đã học các kỹ thuật làm cánh mũi tên từ ông nội của mình.
fletching is an essential part of archery.
Làm cánh mũi tên là một phần quan trọng của môn bắn cung.
he bought new fletching supplies for his project.
Anh ấy đã mua đồ dùng làm cánh mũi tên mới cho dự án của mình.
fletching can enhance the accuracy of arrows.
Việc làm cánh mũi tên có thể nâng cao độ chính xác của mũi tên.
she demonstrated fletching techniques at the workshop.
Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật làm cánh mũi tên tại hội thảo.
fletching requires attention to detail.
Việc làm cánh mũi tên đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
he is passionate about fletching and archery.
Anh ấy đam mê làm cánh mũi tên và bắn cung.
fletching arrow
làm lông tên
fletching jig
dụng cụ lắp lông tên
fletching material
vật liệu làm lông tên
fletching technique
kỹ thuật lắp lông tên
fletching feathers
lông tên
fletching glue
keo dán lông tên
fletching process
quy trình lắp lông tên
fletching tools
dụng cụ làm lông tên
fletching service
dịch vụ lắp lông tên
fletching guide
hướng dẫn lắp lông tên
fletching arrows requires precision and skill.
Việc làm cánh mũi tên đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
he enjoys fletching as a hobby.
Anh ấy thích làm cánh mũi tên như một sở thích.
fletching materials can vary in quality.
Chất liệu làm cánh mũi tên có thể khác nhau về chất lượng.
she learned fletching techniques from her grandfather.
Cô ấy đã học các kỹ thuật làm cánh mũi tên từ ông nội của mình.
fletching is an essential part of archery.
Làm cánh mũi tên là một phần quan trọng của môn bắn cung.
he bought new fletching supplies for his project.
Anh ấy đã mua đồ dùng làm cánh mũi tên mới cho dự án của mình.
fletching can enhance the accuracy of arrows.
Việc làm cánh mũi tên có thể nâng cao độ chính xác của mũi tên.
she demonstrated fletching techniques at the workshop.
Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật làm cánh mũi tên tại hội thảo.
fletching requires attention to detail.
Việc làm cánh mũi tên đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
he is passionate about fletching and archery.
Anh ấy đam mê làm cánh mũi tên và bắn cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay