flight-deficient

[Mỹ]/[flaɪt dɪˈfɪʃ(ə)nt]/
[Anh]/[flaɪt dɪˈfɪʃ(ə)nt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có khả năng bay; không thể bay; Có sự thiếu hụt về khả năng bay, đặc biệt là ở chim hoặc côn trùng; Liên quan đến hoặc mang đặc điểm không bay được.

Cụm từ & Cách kết hợp

flight-deficient areas

khu vực thiếu năng lực bay

flight-deficient communities

cộng đồng thiếu năng lực bay

being flight-deficient

thiếu năng lực bay

flight-deficient regions

vùng thiếu năng lực bay

flight-deficient populations

đội ngũ thiếu năng lực bay

flight-deficient zones

vùng khu vực thiếu năng lực bay

flight-deficient landscape

cảnh quan thiếu năng lực bay

highly flight-deficient

rất thiếu năng lực bay

Câu ví dụ

the flight-deficient area presented a unique challenge for drone delivery services.

Khu vực không đủ điều kiện bay đặt ra thách thức đặc biệt cho các dịch vụ giao hàng bằng drone.

researchers are investigating the impact of flight-deficient zones on bird migration patterns.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của các khu vực không đủ điều kiện bay đối với các mẫu di cư của chim.

the flight-deficient airspace limited the potential for aerial photography projects.

Khu không phận không đủ điều kiện bay đã giới hạn tiềm năng cho các dự án chụp ảnh hàng không.

establishing flight-deficient corridors can improve safety for ground operations.

Xác định các hành lang không đủ điều kiện bay có thể cải thiện an toàn cho các hoạt động mặt đất.

the flight-deficient region required alternative transportation methods for emergency services.

Khu vực không đủ điều kiện bay yêu cầu các phương pháp vận chuyển thay thế cho các dịch vụ khẩn cấp.

mapping flight-deficient areas is crucial for airspace management and drone operations.

Bản đồ các khu vực không đủ điều kiện bay là rất quan trọng đối với quản lý không phận và hoạt động drone.

the flight-deficient landscape made traditional aerial surveys difficult and time-consuming.

Cảnh quan không đủ điều kiện bay khiến các cuộc khảo sát hàng không truyền thống trở nên khó khăn và tốn thời gian.

regulations regarding flight-deficient zones are constantly evolving to accommodate new technologies.

Các quy định liên quan đến các khu vực không đủ điều kiện bay đang liên tục thay đổi để thích ứng với các công nghệ mới.

the project aimed to identify and delineate all flight-deficient areas within the city limits.

Dự án nhằm xác định và phân định tất cả các khu vực không đủ điều kiện bay trong phạm vi thành phố.

despite being flight-deficient, the area offered stunning views for landscape photography.

Mặc dù là khu vực không đủ điều kiện bay, khu vực này vẫn cung cấp những cảnh quan tuyệt đẹp cho chụp ảnh phong cảnh.

the team used lidar to accurately map the flight-deficient terrain.

Đội ngũ đã sử dụng lidar để lập bản đồ chính xác về địa hình không đủ điều kiện bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay