flinging objects
ném đồ vật
flinging insults
ném lời chế nhạo
flinging mud
ném bùn
flinging hands
vung tay
flinging caution
ném bỏ sự thận trọng
flinging words
ném lời nói
flinging rocks
ném đá
flinging laughter
ném tiếng cười
flinging clothes
ném quần áo
flinging energy
ném năng lượng
he was flinging the ball across the yard.
anh ấy đang ném quả bóng qua sân.
she was flinging her arms in excitement.
cô ấy đang vẫy tay một cách phấn khích.
the children were flinging snowballs at each other.
các bạn nhỏ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
he kept flinging insults during the argument.
anh ta liên tục buông lời xúc phạm trong suốt cuộc tranh cãi.
she was flinging her hair back in frustration.
cô ấy đang vẫy tóc ra sau vì bực bội.
they were flinging open the doors to let in fresh air.
họ đang mở toang cửa để đón gió mát.
the artist was flinging paint onto the canvas.
nghệ sĩ đang ném sơn lên toan.
he was flinging his backpack over his shoulder.
anh ấy đang đeo ba lô lên vai.
she was flinging herself onto the couch.
cô ấy đang ngã xuống ghế sofa.
they were flinging confetti at the parade.
họ đang ném giấy bóng bay vào đoàn diễu hành.
flinging objects
ném đồ vật
flinging insults
ném lời chế nhạo
flinging mud
ném bùn
flinging hands
vung tay
flinging caution
ném bỏ sự thận trọng
flinging words
ném lời nói
flinging rocks
ném đá
flinging laughter
ném tiếng cười
flinging clothes
ném quần áo
flinging energy
ném năng lượng
he was flinging the ball across the yard.
anh ấy đang ném quả bóng qua sân.
she was flinging her arms in excitement.
cô ấy đang vẫy tay một cách phấn khích.
the children were flinging snowballs at each other.
các bạn nhỏ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
he kept flinging insults during the argument.
anh ta liên tục buông lời xúc phạm trong suốt cuộc tranh cãi.
she was flinging her hair back in frustration.
cô ấy đang vẫy tóc ra sau vì bực bội.
they were flinging open the doors to let in fresh air.
họ đang mở toang cửa để đón gió mát.
the artist was flinging paint onto the canvas.
nghệ sĩ đang ném sơn lên toan.
he was flinging his backpack over his shoulder.
anh ấy đang đeo ba lô lên vai.
she was flinging herself onto the couch.
cô ấy đang ngã xuống ghế sofa.
they were flinging confetti at the parade.
họ đang ném giấy bóng bay vào đoàn diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay