floated gently
trôi nhẹ nhàng
floated away
trôi đi
floating on
trôi trên
floating surface
bề mặt nổi
floated by
trôi ngang qua
floating feeling
cảm giác nổi
floats freely
trôi tự do
floating debris
mảnh vỡ nổi
floating market
chợ nổi
floating idea
ý tưởng nổi
floated gently
trôi nhẹ nhàng
floated away
trôi đi
floating on
trôi trên
floating surface
bề mặt nổi
floated by
trôi ngang qua
floating feeling
cảm giác nổi
floats freely
trôi tự do
floating debris
mảnh vỡ nổi
floating market
chợ nổi
floating idea
ý tưởng nổi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay