floodlight

[Mỹ]/'flʌdlaɪt/
[Anh]/'flʌdlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguồn sáng nhân tạo mạnh mẽ, thường được sử dụng ngoài trời để chiếu sáng một khu vực lớn
Word Forms
quá khứ phân từfloodlit
thì quá khứfloodlit
hiện tại phân từfloodlighting
số nhiềufloodlights
ngôi thứ ba số ítfloodlights

Câu ví dụ

The tournament was played under floodlights.

Giải đấu được chơi dưới ánh đèn chiếu sáng.

Lambency floodlight: Tall, service life grows efficiency of high grade lambency lamp glow.

Đèn chiếu sáng phát quang: Cao, tuổi thọ tăng hiệu quả của ánh sáng đèn phát quang cao cấp.

Only 300 people came to the match and to add insult to injury (= to make things worse), the floodlights went out during the second half.

Chỉ 300 người đến xem trận đấu và để thêm vào sự sỉ nhục (= để mọi thứ tồi tệ hơn), đèn chiếu sáng đã tắt trong hiệp hai.

The floodlight illuminated the entire stadium during the night game.

Đèn chiếu sáng đã chiếu sáng toàn bộ sân vận động trong trận đấu đêm.

The security guard switched on the floodlight to deter intruders.

Nhân viên an ninh bật đèn chiếu sáng để ngăn chặn những kẻ xâm nhập.

The garden was beautifully lit up by the floodlight at dusk.

Khu vườn được chiếu sáng tuyệt đẹp bởi đèn chiếu sáng khi màn đêm buông xuống.

The photographer used a floodlight to enhance the portrait's lighting.

Người chụp ảnh đã sử dụng đèn chiếu sáng để tăng cường ánh sáng cho chân dung.

The construction site was brightly lit by powerful floodlights.

Khu vực xây dựng được chiếu sáng rực rỡ bởi những đèn chiếu sáng mạnh mẽ.

The football field was so well-lit with floodlights that the players could see clearly at night.

Sân bóng đá được chiếu sáng rất tốt bởi đèn chiếu sáng đến nỗi các cầu thủ có thể nhìn rõ vào ban đêm.

The outdoor concert was bathed in the warm glow of floodlights.

Buổi hòa nhạc ngoài trời được tắm trong ánh sáng ấm áp của đèn chiếu sáng.

The film crew used floodlights to create a dramatic effect in the nighttime scene.

Phi hành đoàn đã sử dụng đèn chiếu sáng để tạo ra hiệu ứng kịch tính trong cảnh đêm.

The tennis court was well-lit with floodlights for the evening match.

Sân tennis được chiếu sáng tốt bởi đèn chiếu sáng cho trận đấu buổi tối.

The artwork was displayed under a single floodlight to create a focal point in the gallery.

Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày dưới một đèn chiếu sáng duy nhất để tạo điểm nhấn trong phòng trưng bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay