build floodwalls
Xây dựng đê điều
floodwalls protect
đê điều bảo vệ
repair floodwalls
Sửa chữa đê điều
floodwalls hold
đê điều giữ được
reinforce floodwalls
Tăng cường đê điều
floodwalls breached
đê điều bị vỡ
constructing floodwalls
Xây dựng đê điều
floodwalls failed
đê điều thất bại
inspecting floodwalls
Kiểm tra đê điều
floodwalls crumbling
đê điều đang sụp đổ
build floodwalls
Xây dựng đê điều
floodwalls protect
đê điều bảo vệ
repair floodwalls
Sửa chữa đê điều
floodwalls hold
đê điều giữ được
reinforce floodwalls
Tăng cường đê điều
floodwalls breached
đê điều bị vỡ
constructing floodwalls
Xây dựng đê điều
floodwalls failed
đê điều thất bại
inspecting floodwalls
Kiểm tra đê điều
floodwalls crumbling
đê điều đang sụp đổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay