| số nhiều | levees |
levee break
đê vỡ
levee system
hệ thống đê
levee maintenance
bảo trì đê
levee construction
xây dựng đê
levee height
chiều cao đê
levee safety
an toàn đê
levee failure
sự hỏng hóc của đê
levee design
thiết kế đê
levee flood
lũ lụt đê
levee project
dự án đê
the levee held strong during the storm.
đê đã giữ vững trong suốt cơn bão.
they built a levee to protect the town from flooding.
họ đã xây một đê để bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt.
the levee was breached, causing widespread damage.
đê đã bị vỡ, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
walking along the levee offers beautiful views of the river.
đi dạo dọc theo đê mang đến những khung cảnh đẹp của dòng sông.
farmers rely on the levee to keep their fields dry.
những người nông dân dựa vào đê để giữ cho đồng ruộng của họ khô ráo.
the city council discussed plans to reinforce the levee.
hội đồng thành phố đã thảo luận về kế hoạch củng cố đê.
during heavy rains, the levee is a critical defense.
trong những đợt mưa lớn, đê là một lá chắn quan trọng.
residents gathered to volunteer for levee maintenance.
các cư dân đã tập hợp để tình nguyện tham gia bảo trì đê.
the levee system was designed to withstand severe weather.
hệ thống đê được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt.
after the flood, the levee needed extensive repairs.
sau trận lụt, đê cần được sửa chữa rộng rãi.
levee break
đê vỡ
levee system
hệ thống đê
levee maintenance
bảo trì đê
levee construction
xây dựng đê
levee height
chiều cao đê
levee safety
an toàn đê
levee failure
sự hỏng hóc của đê
levee design
thiết kế đê
levee flood
lũ lụt đê
levee project
dự án đê
the levee held strong during the storm.
đê đã giữ vững trong suốt cơn bão.
they built a levee to protect the town from flooding.
họ đã xây một đê để bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt.
the levee was breached, causing widespread damage.
đê đã bị vỡ, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
walking along the levee offers beautiful views of the river.
đi dạo dọc theo đê mang đến những khung cảnh đẹp của dòng sông.
farmers rely on the levee to keep their fields dry.
những người nông dân dựa vào đê để giữ cho đồng ruộng của họ khô ráo.
the city council discussed plans to reinforce the levee.
hội đồng thành phố đã thảo luận về kế hoạch củng cố đê.
during heavy rains, the levee is a critical defense.
trong những đợt mưa lớn, đê là một lá chắn quan trọng.
residents gathered to volunteer for levee maintenance.
các cư dân đã tập hợp để tình nguyện tham gia bảo trì đê.
the levee system was designed to withstand severe weather.
hệ thống đê được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt.
after the flood, the levee needed extensive repairs.
sau trận lụt, đê cần được sửa chữa rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay