levee

[Mỹ]/ˈlɛvi/
[Anh]/ˈlɛvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đê tự nhiên hoặc nhân tạo được xây dựng để ngăn chặn lũ lụt; một buổi tiếp đón chính thức, đặc biệt là vào buổi sáng, được tổ chức bởi một vị vua hoặc quý tộc
vt. xây dựng một đê
Word Forms
số nhiềulevees

Cụm từ & Cách kết hợp

levee break

đê vỡ

levee system

hệ thống đê

levee maintenance

bảo trì đê

levee construction

xây dựng đê

levee height

chiều cao đê

levee safety

an toàn đê

levee failure

sự hỏng hóc của đê

levee design

thiết kế đê

levee flood

lũ lụt đê

levee project

dự án đê

Câu ví dụ

the levee held strong during the storm.

đê đã giữ vững trong suốt cơn bão.

they built a levee to protect the town from flooding.

họ đã xây một đê để bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt.

the levee was breached, causing widespread damage.

đê đã bị vỡ, gây ra thiệt hại trên diện rộng.

walking along the levee offers beautiful views of the river.

đi dạo dọc theo đê mang đến những khung cảnh đẹp của dòng sông.

farmers rely on the levee to keep their fields dry.

những người nông dân dựa vào đê để giữ cho đồng ruộng của họ khô ráo.

the city council discussed plans to reinforce the levee.

hội đồng thành phố đã thảo luận về kế hoạch củng cố đê.

during heavy rains, the levee is a critical defense.

trong những đợt mưa lớn, đê là một lá chắn quan trọng.

residents gathered to volunteer for levee maintenance.

các cư dân đã tập hợp để tình nguyện tham gia bảo trì đê.

the levee system was designed to withstand severe weather.

hệ thống đê được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt.

after the flood, the levee needed extensive repairs.

sau trận lụt, đê cần được sửa chữa rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay