floor-length gown
Áo dài chạm sàn
floor-length dress
Áo dài chạm sàn
floor-length skirt
Chân váy chạm sàn
floor-length veil
Chân voan chạm sàn
floor-length sleeves
Tay áo chạm sàn
floor-length hem
Mũi áo chạm sàn
having floor-length
Có độ dài chạm sàn
floor-length curtain
Rèm cửa chạm sàn
floor-length line
Đường viền chạm sàn
floor-length style
Phong cách chạm sàn
she wore a stunning floor-length gown to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài chạm đất tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the bride looked radiant in her floor-length lace dress.
Cô dâu trông rạng ngời trong chiếc váy lụa dài chạm đất của mình.
a floor-length velvet curtain added a touch of elegance to the room.
Một chiếc rèm nhung dài chạm đất mang lại vẻ sang trọng cho căn phòng.
the dancer twirled gracefully in her floor-length tutu.
Nhạc công xoay nhẹ nhàng trong chiếc tutu dài chạm đất của cô ấy.
he designed a floor-length silk scarf for her birthday.
Anh ấy thiết kế một chiếc khăn lụa dài chạm đất cho sinh nhật cô ấy.
the floor-length jumpsuit was perfect for a night out.
Chiếc jumpsuit dài chạm đất là hoàn hảo cho một buổi tối đi chơi.
the interior designer suggested a floor-length mirror for the hallway.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý một chiếc gương dài chạm đất cho hành lang.
she paired her floor-length skirt with a simple blouse.
Cô ấy kết hợp chiếc váy dài chạm đất của mình với một chiếc áo sơ mi đơn giản.
the floor-length tablecloth covered the entire table.
Chiếc khăn trải bàn dài chạm đất bao phủ toàn bộ bàn.
the actress made a dramatic entrance in a floor-length cape.
Ngôi sao điện ảnh bước vào một cách ấn tượng trong chiếc áo choàng dài chạm đất.
the photographer wanted a model in a flowing floor-length dress.
Nhà chụp ảnh muốn một người mẫu mặc một chiếc váy dài chạm đất mềm mại.
floor-length gown
Áo dài chạm sàn
floor-length dress
Áo dài chạm sàn
floor-length skirt
Chân váy chạm sàn
floor-length veil
Chân voan chạm sàn
floor-length sleeves
Tay áo chạm sàn
floor-length hem
Mũi áo chạm sàn
having floor-length
Có độ dài chạm sàn
floor-length curtain
Rèm cửa chạm sàn
floor-length line
Đường viền chạm sàn
floor-length style
Phong cách chạm sàn
she wore a stunning floor-length gown to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài chạm đất tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the bride looked radiant in her floor-length lace dress.
Cô dâu trông rạng ngời trong chiếc váy lụa dài chạm đất của mình.
a floor-length velvet curtain added a touch of elegance to the room.
Một chiếc rèm nhung dài chạm đất mang lại vẻ sang trọng cho căn phòng.
the dancer twirled gracefully in her floor-length tutu.
Nhạc công xoay nhẹ nhàng trong chiếc tutu dài chạm đất của cô ấy.
he designed a floor-length silk scarf for her birthday.
Anh ấy thiết kế một chiếc khăn lụa dài chạm đất cho sinh nhật cô ấy.
the floor-length jumpsuit was perfect for a night out.
Chiếc jumpsuit dài chạm đất là hoàn hảo cho một buổi tối đi chơi.
the interior designer suggested a floor-length mirror for the hallway.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý một chiếc gương dài chạm đất cho hành lang.
she paired her floor-length skirt with a simple blouse.
Cô ấy kết hợp chiếc váy dài chạm đất của mình với một chiếc áo sơ mi đơn giản.
the floor-length tablecloth covered the entire table.
Chiếc khăn trải bàn dài chạm đất bao phủ toàn bộ bàn.
the actress made a dramatic entrance in a floor-length cape.
Ngôi sao điện ảnh bước vào một cách ấn tượng trong chiếc áo choàng dài chạm đất.
the photographer wanted a model in a flowing floor-length dress.
Nhà chụp ảnh muốn một người mẫu mặc một chiếc váy dài chạm đất mềm mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay