flotsam

[Mỹ]/'flɒts(ə)m/
[Anh]/'flɑtsəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mảnh vụn nổi từ một vụ đắm tàu hoặc đống đổ nát, đống đổ nát nổi, vật liệu thải, các vật phẩm linh tinh
Word Forms
số nhiềuflotsams

Câu ví dụ

Sick and starving refugees are the flotsam and jetsam of war.

Những người tị nạn ốm yếu và đói khát là những mảnh vỡ và rác trôi nổi của chiến tranh.

The beaches are wide and filled with interesting flotsam and jetsam.

Những bãi biển rộng và đầy những mảnh vỡ và rác trôi nổi thú vị.

Under the bridge, you see the human flotsam and jetsam of a big city.

Dưới cầu, bạn thấy những mảnh vỡ và rác trôi nổi của con người từ một thành phố lớn.

The beach was littered with flotsam and jetsam after the storm.

Bãi biển ngổn ngang với những mảnh vỡ và rác trôi nổi sau cơn bão.

The sailors collected the flotsam that was floating in the water.

Những thủy thủ đã thu thập những mảnh vỡ trôi nổi trên mặt nước.

The environmentalists are concerned about the amount of flotsam in the ocean.

Những nhà hoạt động môi trường lo ngại về lượng mảnh vỡ trôi nổi trong đại dương.

The flotsam from the shipwreck washed up on the shore.

Những mảnh vỡ từ con tàu đắm đã trôi lên bờ.

The fishermen found some valuable flotsam in their nets.

Những ngư dân đã tìm thấy một số mảnh vỡ có giá trị trong lưới của họ.

The river was filled with flotsam and debris after the heavy rain.

Con sông tràn ngập những mảnh vỡ và mảnh vụn sau trận mưa lớn.

The children enjoyed searching for flotsam and shells on the beach.

Trẻ em thích tìm kiếm những mảnh vỡ và vỏ sò trên bãi biển.

The artist used flotsam and other found objects to create a sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng những mảnh vỡ và các vật thể khác tìm thấy để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.

The cleanup crew worked tirelessly to remove the flotsam from the river.

Đội ngũ dọn dẹp đã làm việc không mệt mỏi để loại bỏ những mảnh vỡ khỏi sông.

The beachcomber found a piece of driftwood among the flotsam on the shore.

Người nhặt rác trên biển đã tìm thấy một mảnh gỗ trôi dạt giữa những mảnh vỡ trên bờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay