jetsam

[Mỹ]/'dʒets(ə)m/
[Anh]/'dʒɛtsəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hàng hóa hoặc hàng hóa bị ném qua khỏi tàu, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp
Word Forms
số nhiềujetsams

Cụm từ & Cách kết hợp

flotsam and jetsam

phế thải và rác trôi

Câu ví dụ

Sick and starving refugees are the flotsam and jetsam of war.

Những người tị nạn ốm yếu và đói khát là những mảnh vỡ và rác trôi nổi của chiến tranh.

Under the bridge, you see the human flotsam and jetsam of a big city.

Dưới cầu, bạn thấy những mảnh vỡ và rác trôi nổi của con người từ một thành phố lớn.

threw themselves on the food; jetsam that had been thrown up onto the shore.

họ lao vào ăn; rác thải trôi dạt lên bờ.

The beach was littered with jetsam after the storm.

Bãi biển ngổn ngang rác thải sau cơn bão.

The sailors salvaged the jetsam from the wrecked ship.

Các thủy thủ đã trục vớt rác thải từ con tàu bị đắm.

The jetsam from the crashed plane washed ashore.

Rác thải từ chiếc máy bay bị rơi trôi dạt lên bờ.

The divers searched for jetsam on the ocean floor.

Các thợ lặn tìm kiếm rác thải dưới đáy đại dương.

The jetsam included pieces of broken furniture.

Rác thải bao gồm các mảnh đồ nội thất bị hỏng.

The jetsam was carried away by the strong currents.

Rác thải bị cuốn đi bởi những dòng chảy mạnh.

The jetsam provided clues about the shipwreck.

Rác thải cung cấp manh mối về vụ đắm tàu.

The storm left behind a trail of jetsam and debris.

Cơn bão để lại một con đường rác thải và mảnh vỡ.

The jetsam was a mix of plastic bottles and fishing nets.

Rác thải là sự pha trộn của chai nhựa và lưới đánh cá.

The coast guard patrolled the shoreline looking for jetsam.

Cảnh sát biển tuần tra bờ biển để tìm kiếm rác thải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay