floundering economy
nền kinh tế lụi tàn
floundering efforts
những nỗ lực bấp bênh
floundering business
kinh doanh bấp bênh
floundering career
sự nghiệp bấp bênh
floundering project
dự án bấp bênh
floundering student
sinh viên lận đận
floundering relationship
mối quan hệ bấp bênh
floundering team
đội nhóm lận đận
floundering policy
chính sách bấp bênh
floundering initiative
sáng kiến bấp bênh
the company is floundering in the competitive market.
công ty đang gặp khó khăn trong thị trường cạnh tranh.
he was floundering to find the right words during the presentation.
anh ấy đang lúng túng tìm những lời thích hợp trong suốt buổi thuyết trình.
after the scandal, the politician was floundering to regain public trust.
sau scandal, chính trị gia đó đang chật vật để lấy lại niềm tin của công chúng.
the students were floundering with the complex math problems.
sinh viên đang gặp khó khăn với những bài toán phức tạp.
she felt floundering in her new job without proper training.
cô cảm thấy bối rối trong công việc mới mà không có sự đào tạo phù hợp.
the team is floundering without a clear strategy.
đội nhóm đang gặp khó khăn vì thiếu một chiến lược rõ ràng.
he was floundering in his decision about which college to attend.
anh ấy đang băn khoăn về việc chọn trường đại học nào.
floundering in the water, the fish struggled to survive.
bò đục trong nước, những con cá đang vật lộn để sống sót.
she found herself floundering in a sea of information.
cô cảm thấy mình đang chới với trong một biển thông tin.
the project was floundering due to lack of funding.
dự án đang gặp khó khăn do thiếu kinh phí.
floundering economy
nền kinh tế lụi tàn
floundering efforts
những nỗ lực bấp bênh
floundering business
kinh doanh bấp bênh
floundering career
sự nghiệp bấp bênh
floundering project
dự án bấp bênh
floundering student
sinh viên lận đận
floundering relationship
mối quan hệ bấp bênh
floundering team
đội nhóm lận đận
floundering policy
chính sách bấp bênh
floundering initiative
sáng kiến bấp bênh
the company is floundering in the competitive market.
công ty đang gặp khó khăn trong thị trường cạnh tranh.
he was floundering to find the right words during the presentation.
anh ấy đang lúng túng tìm những lời thích hợp trong suốt buổi thuyết trình.
after the scandal, the politician was floundering to regain public trust.
sau scandal, chính trị gia đó đang chật vật để lấy lại niềm tin của công chúng.
the students were floundering with the complex math problems.
sinh viên đang gặp khó khăn với những bài toán phức tạp.
she felt floundering in her new job without proper training.
cô cảm thấy bối rối trong công việc mới mà không có sự đào tạo phù hợp.
the team is floundering without a clear strategy.
đội nhóm đang gặp khó khăn vì thiếu một chiến lược rõ ràng.
he was floundering in his decision about which college to attend.
anh ấy đang băn khoăn về việc chọn trường đại học nào.
floundering in the water, the fish struggled to survive.
bò đục trong nước, những con cá đang vật lộn để sống sót.
she found herself floundering in a sea of information.
cô cảm thấy mình đang chới với trong một biển thông tin.
the project was floundering due to lack of funding.
dự án đang gặp khó khăn do thiếu kinh phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay