excelling at math
xuất sắc môn toán
excelling in sales
xuất sắc trong kinh doanh
excelling themselves
vượt trội so với bản thân
excelling performance
thành tích xuất sắc
excelling student
sinh viên xuất sắc
excelling team
đội xuất sắc
excelling quickly
tiến bộ nhanh chóng
excelling beyond
vượt xa
excelling consistently
xuất sắc một cách nhất quán
excelling expectations
vượt quá mong đợi
she is excelling in her studies and consistently earns top marks.
Cô ấy đang học rất tốt và luôn đạt điểm cao nhất.
the team is excelling in the market due to their innovative products.
Đội ngũ đang vượt trội trên thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo của họ.
he's excelling at his new role, quickly becoming a valuable asset.
Anh ấy đang rất xuất sắc trong vai trò mới của mình, nhanh chóng trở thành một tài sản có giá trị.
the company is excelling in customer service, exceeding expectations.
Công ty đang vượt trội trong dịch vụ khách hàng, vượt quá mong đợi.
the young athlete is excelling in gymnastics, showing great potential.
Vận động viên trẻ đang rất xuất sắc trong môn thể dục dụng cụ, cho thấy tiềm năng lớn.
they are excelling in their research, publishing groundbreaking findings.
Họ đang vượt trội trong nghiên cứu của mình, công bố những phát hiện đột phá.
the software developers are excelling at creating user-friendly interfaces.
Các nhà phát triển phần mềm đang rất xuất sắc trong việc tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.
the restaurant is excelling with its unique blend of flavors and ambiance.
Nhà hàng đang vượt trội với sự kết hợp hương vị và không gian độc đáo của nó.
the musician is excelling in the competition, captivating the audience.
Nhà soạn nhạc đang rất xuất sắc trong cuộc thi, thu hút khán giả.
the project team is excelling in delivering the project on time and within budget.
Đội ngũ dự án đang vượt trội trong việc bàn giao dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.
the new employee is excelling in adapting to the company culture.
Nhân viên mới đang rất xuất sắc trong việc thích nghi với văn hóa công ty.
excelling at math
xuất sắc môn toán
excelling in sales
xuất sắc trong kinh doanh
excelling themselves
vượt trội so với bản thân
excelling performance
thành tích xuất sắc
excelling student
sinh viên xuất sắc
excelling team
đội xuất sắc
excelling quickly
tiến bộ nhanh chóng
excelling beyond
vượt xa
excelling consistently
xuất sắc một cách nhất quán
excelling expectations
vượt quá mong đợi
she is excelling in her studies and consistently earns top marks.
Cô ấy đang học rất tốt và luôn đạt điểm cao nhất.
the team is excelling in the market due to their innovative products.
Đội ngũ đang vượt trội trên thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo của họ.
he's excelling at his new role, quickly becoming a valuable asset.
Anh ấy đang rất xuất sắc trong vai trò mới của mình, nhanh chóng trở thành một tài sản có giá trị.
the company is excelling in customer service, exceeding expectations.
Công ty đang vượt trội trong dịch vụ khách hàng, vượt quá mong đợi.
the young athlete is excelling in gymnastics, showing great potential.
Vận động viên trẻ đang rất xuất sắc trong môn thể dục dụng cụ, cho thấy tiềm năng lớn.
they are excelling in their research, publishing groundbreaking findings.
Họ đang vượt trội trong nghiên cứu của mình, công bố những phát hiện đột phá.
the software developers are excelling at creating user-friendly interfaces.
Các nhà phát triển phần mềm đang rất xuất sắc trong việc tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.
the restaurant is excelling with its unique blend of flavors and ambiance.
Nhà hàng đang vượt trội với sự kết hợp hương vị và không gian độc đáo của nó.
the musician is excelling in the competition, captivating the audience.
Nhà soạn nhạc đang rất xuất sắc trong cuộc thi, thu hút khán giả.
the project team is excelling in delivering the project on time and within budget.
Đội ngũ dự án đang vượt trội trong việc bàn giao dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.
the new employee is excelling in adapting to the company culture.
Nhân viên mới đang rất xuất sắc trong việc thích nghi với văn hóa công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay