| số nhiều | fluttes |
bird flutters
chim ch扑
curtains flutter
voi rèm bay
wings flutter
cánh ch扑
leaves flutter
lá bay
eyelashes flutter
mái lông mi ch扑
heart flutters
tim đập nhanh
flag flutters
lá cờ bay
bird flutters
chim ch扑
curtains flutter
voi rèm bay
wings flutter
cánh ch扑
leaves flutter
lá bay
eyelashes flutter
mái lông mi ch扑
heart flutters
tim đập nhanh
flag flutters
lá cờ bay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay