flutte

[Mỹ]/fluːt/
[Anh]/fluːt/

Dịch

n. Một nhạc cụ hơi gỗ có âm thanh cao và trong, thường được chơi bằng cách thổi qua một lỗ hoặc một miệng sáo; Hành động chơi sáo; một buổi biểu diễn sáo.
v. Chơi sáo; tạo ra âm thanh giống sáo.
Các dạng của từ
số nhiềufluttes

Cụm từ & Cách kết hợp

bird flutters

chim ch扑

curtains flutter

voi rèm bay

wings flutter

cánh ch扑

leaves flutter

lá bay

eyelashes flutter

mái lông mi ch扑

heart flutters

tim đập nhanh

flag flutters

lá cờ bay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay